Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Ngày 22/8/2025, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 70-NQ/TW về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Nghị quyết này đặt nền tảng cho việc sửa đổi Luật Dầu khí.
Dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi) năm 2026 đánh dấu bước tiến quan trọng khi lần đầu tiên dành một chương riêng quy định về hoạt động thu giữ, lưu giữ và sử dụng carbon (CCS/CCUS). Trước đó, Luật Dầu khí năm 2022 chủ yếu điều chỉnh các hoạt động dầu khí truyền thống và chưa có quy định cụ thể cho lĩnh vực này.
Các quy định chính trong dự thảo bao gồm:
- Nhà nước khuyến khích tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước nghiên cứu, đầu tư các dự án CCS.
- Khuyến khích tận dụng dữ liệu điều tra dầu khí, hạ tầng và công trình của các mỏ dầu khí hiện hữu để phục vụ lưu trữ CO2.
- Nhà thầu được phép tích hợp hoạt động CCS vào hợp đồng dầu khí hiện hữu.
- Nhà thầu được thu hồi chi phí đầu tư, sở hữu và giao dịch tín chỉ carbon theo quy định của pháp luật.
- Dự thảo quy định trình tự triển khai dự án CCS từ đánh giá địa chất, lập kế hoạch phát triển, xây dựng hạ tầng, vận hành, giám sát cho đến đóng công trình và bàn giao.
Theo Phó Giáo sư, Tiến sỹ Nguyễn Thế Vinh - Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Mỏ-Địa chất, nhiều quốc gia đã đưa CCS/CCUS vào khuôn khổ pháp lý. Việc luật hóa CCS/CCUS sẽ tạo cơ sở pháp lý để thu hút đầu tư, thúc đẩy nghiên cứu và hình thành chuỗi giá trị mới.
Tiến sỹ Dư Văn Toán (Viện Khoa học Khí tượng Thủy Văn, Môi trường và Biển - Bộ Nông nghiệp và Môi trường) chỉ ra lợi thế đặc biệt của Việt Nam. Đó là hệ thống các mỏ dầu khí đang suy giảm hoặc đã kết thúc khai thác ngoài khơi.
Các cấu tạo địa chất này đã được nghiên cứu kỹ lưỡng, có đầy đủ dữ liệu địa chất, địa vật lý. Chúng hoàn toàn có thể chuyển đổi thành các bể lưu trữ CO2 quy mô lớn. Việc tận dụng các mỏ cũ giúp giảm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu so với xây dựng mới.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Dòng vốn đầu tư vào CCS/CCUS đang đối mặt với thách thức về chi phí vốn cao và thời gian hoàn vốn dài. Tiến sỹ Dư Văn Toán nhấn mạnh CCS là lĩnh vực có suất đầu tư rất lớn, thời gian hoàn vốn dài và lợi nhuận ban đầu không cao.
Cơ chế ưu đãi đầu tư cần được thiết kế phù hợp. Các chính sách về thuế, tiền thuê khu vực biển, tiền thuê đáy biển, không gian biển, ưu đãi tín dụng và chia sẻ rủi ro sẽ tạo động lực cho doanh nghiệp tham gia.
Phó Giáo sư, Tiến sỹ Lê Minh Thống (Trưởng khoa Kinh tế và Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Mỏ-Địa chất) cho biết phần lớn doanh nghiệp tư nhân trong nước chưa đủ tiềm lực. Họ bị hạn chế về vốn, công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao để đảm nhận các dự án CCS quy mô lớn.
Các nhà đầu tư nước ngoài sở hữu công nghệ và năng lực triển khai CCS vượt trội. Tuy nhiên, họ cần khung pháp lý rõ ràng về trách nhiệm dài hạn, mô hình doanh thu và phân bổ rủi ro.
Tiến sỹ Dư Văn Toán lưu ý nếu Luật Dầu khí chỉ quy định CCS ở mức nguyên tắc mà chưa giải quyết các vấn đề về trách nhiệm dài hạn, mô hình doanh thu và phân bổ rủi ro thì khó hình thành dự án thương mại quy mô lớn.
Việc xây dựng cơ chế ưu đãi cho CCS cần đặt trong mối liên hệ với sự hình thành thị trường carbon tại Việt Nam. Khi hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải và sàn giao dịch carbon vận hành ổn định, lượng CO2 được thu giữ sẽ tạo thêm nguồn thu thông qua tín chỉ carbon.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Quá trình phát triển CCS cần triển khai theo lộ trình từng bước. Trước mắt, cần thực hiện các dự án thí điểm tại một số mỏ dầu khí suy giảm để đánh giá hiệu quả kỹ thuật, kinh tế và môi trường.
Phó Giáo sư, Tiến sỹ Nguyễn Thế Vinh đề xuất Luật Dầu khí (sửa đổi) năm 2026 chỉ nên quy định các nguyên tắc và cơ chế quản lý chung. Các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể nên giao Chính phủ và các bộ, ngành hướng dẫn để bảo đảm tính linh hoạt, phù hợp với sự phát triển nhanh của công nghệ.
Bảng tổng hợp các yếu tố chính sách và thị trường cần theo dõi:
| Yếu tố | Nội dung | Tác động dự kiến |
|---|---|---|
| Khung pháp lý CCS | Chương riêng trong Luật Dầu khí sửa đổi 2026 | Tạo cơ sở pháp lý thu hút đầu tư |
| Hạ tầng hiện hữu | Mỏ dầu khí suy giảm ngoài khơi | Giảm chi phí đầu tư ban đầu |
| Cơ chế ưu đãi | Thuế, tiền thuê biển, tín dụng, chia sẻ rủi ro | Cải thiện hiệu quả tài chính dự án |
| Thị trường carbon | Hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải và sàn giao dịch carbon | Tạo nguồn thu từ tín chỉ carbon |
| Vai trò doanh nghiệp nhà nước | Tiên phong đầu tư do hạn chế về vốn và công nghệ của tư nhân | Động lực triển khai dự án quy mô lớn |
| Rủi ro dài hạn | Trách nhiệm, mô hình doanh thu, phân bổ rủi ro | Rào cản hình thành dự án thương mại |
Mục tiêu phát thải ròng bằng 0 của Việt Nam là động lực chính thúc đẩy CCS. Công nghệ này được kỳ vọng góp phần thực hiện mục tiêu này và phát huy giá trị của hạ tầng dầu khí hiện có.
Các nhà đầu tư cần theo dõi tiến trình soạn thảo và thông qua Luật Dầu khí (sửa đổi) năm 2026. Các văn bản hướng dẫn thi hành về tiêu chuẩn kỹ thuật, cơ chế ưu đãi và kết nối với thị trường carbon sẽ quyết định tốc độ hình thành các dự án thương mại.