Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo dữ liệu từ công ty theo dõi vận tải biển Vortexa, xuất khẩu dầu thô và nhiên liệu của Mỹ trong tháng 5/2026 đạt khoảng 10,5 triệu thùng/ngày.
Con số này đưa Mỹ lên vị trí số 1 thế giới tháng thứ 3 liên tiếp. Nguyên nhân chính đến từ sản lượng cao và việc giải phóng dầu từ kho dự trữ chiến lược.
Để so sánh, xuất khẩu dầu của Nga trong tháng 5/2026 đạt khoảng 7 triệu thùng/ngày, còn Saudi Arabia xuất khẩu khoảng 5,9 triệu thùng/ngày.
Sự thay đổi vị thế này làm nổi bật sự tái cấu trúc trật tự năng lượng vốn do Saudi Arabia và Nga chi phối trong nhiều thập kỷ.
Dưới đây là bảng số liệu so sánh giữa năm 2025 và 2026:
| Quốc gia | Xuất khẩu tháng 5/2025 (triệu thùng/ngày) | Xuất khẩu tháng 5/2026 (triệu thùng/ngày) |
|---|---|---|
| Mỹ | 6,6 | 10,5 |
| Saudi Arabia | 8,1 | 5,9 |
| Nga | 5,8 | 7,0 |
Khoảng cách giữa Mỹ và các nước xuất khẩu lớn khác đã nới rộng đáng kể so với năm 2025. Sự bùng nổ này diễn ra sau khi Mỹ bãi bỏ lệnh cấm xuất khẩu dầu kéo dài 40 năm vào năm 2015.
Bà Michelle Brouhard, phụ trách chính sách tại công ty theo dõi vận tải biển Kpler, nhận định Mỹ có thêm công cụ gây ảnh hưởng mới: xuất khẩu năng lượng.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Dòng chảy thương mại năng lượng toàn cầu đang thay đổi dưới tác động của các yếu tố địa chính trị và cung-cầu.
Cuộc xung đột giữa Mỹ và Iran từ tháng 2/2026 đã làm gián đoạn hoạt động xuất khẩu dầu của Saudi Arabia. Trong khi đó, xuất khẩu dầu của Nga chịu ảnh hưởng bởi các hoạt động quân sự tại Ukraine và các lệnh trừng phạt của Mỹ.
Kết quả là dòng tiền dịch chuyển từ các khu vực rủi ro sang nguồn cung ổn định hơn từ Mỹ. Các công ty năng lượng Mỹ, do tư nhân dẫn dắt, phản ứng nhanh với tín hiệu giá và mở rộng sản xuất.
Ông Kenneth Medlock III, chuyên gia kinh tế năng lượng tại Viện Chính sách Công Baker, cho biết khi giá dầu tăng, các công ty Mỹ mở rộng sản xuất, giúp hạ nhiệt giá. Khi giá giảm, họ cắt giảm sản lượng.
Điều này trái ngược với mô hình Saudi Arabia và Nga, nơi chính phủ đóng vai trò quyết định sản lượng và xuất khẩu. Cơ chế thị trường tại Mỹ tạo ra tính linh hoạt cao hơn trong điều tiết nguồn cung.
Nhu cầu dầu mỏ toàn cầu đã tăng từ 87 triệu thùng/ngày năm 2010 lên 104 triệu thùng/ngày trong năm 2025. Phần lớn mức tăng này được đáp ứng nhờ sự bùng nổ sản xuất dầu tại Mỹ.
Sản lượng dầu thô và các loại nhiên liệu lỏng của Mỹ đã tăng gần gấp ba lần kể từ năm 2000, lên khoảng 22 triệu thùng/ngày. Sản lượng của Saudi Arabia dao động 10-12 triệu thùng/ngày, trong khi Nga tăng từ 6 triệu lên 10 triệu thùng/ngày giai đoạn 2000-2010, nhưng chững lại sau 2020.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Việc Mỹ giữ vị trí xuất khẩu dầu lớn nhất thế giới mang lại nhiều hệ quả cho thị trường năng lượng và tài chính.
Thứ nhất, sự trỗi dậy của Mỹ có thể làm suy giảm khả năng chi phối giá dầu của OPEC+. Tổng thống Donald Trump từ lâu đã chỉ trích OPEC vì thao túng thị trường. UAE, một trong những thành viên lớn, đã rời tổ chức sau gần 60 năm tham gia.
- Khả năng OPEC+ mất dần ảnh hưởng trong việc định giá dầu toàn cầu.
- Áp lực lên các nước sản xuất dầu chi phí cao hơn do cạnh tranh từ dầu đá phiến Mỹ.
- Sự thay đổi trong liên minh năng lượng, với châu Âu phụ thuộc nhiều hơn vào Mỹ.
Thứ hai, EU hiện đang lo ngại về nguy cơ phụ thuộc quá mức vào các công ty năng lượng Mỹ, bất chấp việc ban đầu coi đây là giải pháp thay thế Nga và Trung Đông. Các bất đồng về thuế quan và quy định môi trường giữa hai bên đang gia tăng.
Thứ ba, tại Nga, ông Igor Sechin, Giám đốc điều hành Rosneft, cho rằng các công ty năng lượng Mỹ hưởng lợi lớn nhất từ việc eo biển Hormuz bị đóng cửa.
Thứ tư, dầu mỏ Mỹ hiện là nhà cung cấp dầu thô lớn nhất cho châu Âu và là nhà cung cấp nhiên liệu chưng cất lớn thứ hai tại khu vực này, theo bà Brouhard.
Vị thế xuất khẩu dầu số 1 mang lại cho Mỹ thêm đòn bẩy trong quan hệ với đồng minh và đối thủ, bên cạnh sức mạnh quân sự và vai trò thống trị của USD. Nhiều quốc gia hiện phụ thuộc vào nguồn cung năng lượng từ Mỹ.
Các nhà đầu tư cần theo dõi các dữ kiện sau trong thời gian tới:
- Biến động giá dầu WTI và Brent dưới tác động của nguồn cung Mỹ.
- Phản ứng chính sách từ OPEC+ và khả năng tổ chức này mất dần ảnh hưởng.
- Diễn biến xung đột Mỹ-Iran và các lệnh trừng phạt liên quan đến Nga.
- Chính sách năng lượng của EU và mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu từ Mỹ.
- Xu hướng sản lượng dầu đá phiến Mỹ và các yếu tố chi phí vốn, công nghệ khai thác.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng xu hướng Mỹ vượt Saudi Arabia và Nga về tốc độ tăng trưởng sản lượng đã hình thành từ trước cuộc xung đột với Iran. Sự kiện địa chính trị chỉ đẩy nhanh quá trình vốn có.