Trade247
      Tìm kiếm...
      Đề xuấtKhám phá
      • Về chúng tôi
      • Thỏa thuận người dùng
      • Chính sách bảo mật
      • Quảng cáo
      Kinh tế vĩ mô

      Lãi suất tiền gửi phân hóa mạnh, mức 10% chỉ dành cho khách hàng đặc biệt

      TL;DR

      Lãi suất tiền gửi Việt Nam phân hóa mạnh: PVcomBank áp dụng 10%/năm cho khoản tiền 2.000 tỷ đồng, MSB 9% cho 500 tỷ đồng, trong khi lãi suất phổ biến chỉ 5-6,5%/năm. SCB có lãi suất thấp nhất 1,6-3,9%/năm. Chênh lệch lãi suất lên tới 6-8 điểm phần trăm giữa các phân khúc.

      Điểm chính

      • Lãi suất tiền gửi phân hóa mạnh theo quy mô tiền gửi và kỳ hạn.
      • PVcomBank dẫn đầu với 10%/năm cho khách hàng đặc biệt (từ 2.000 tỷ đồng).
      • SCB có lãi suất thấp nhất từ 1,6-3,9%/năm, phản ánh rủi ro thanh khoản.
      • Chênh lệch lãi suất giữa các phân khúc lên tới 6-8 điểm phần trăm.
      • Dòng tiền lớn đang chảy mạnh vào kênh tiết kiệm, phản ánh tâm lý phòng thủ tài sản.

      Fact-check: Verified

      Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin

      Theo báo cáo từ VietnamPlus ngày 19/07/2026, mặt bằng lãi suất tiền gửi tại Việt Nam đang có sự phân hóa mạnh theo kỳ hạn và quy mô tiền gửi.

      Lãi suất phổ biến dao động quanh mức 5-6,5%/năm, nhưng một số chương trình ưu đãi đẩy lãi suất lên 8-9,2%/năm, thậm chí 10%/năm.

      Các mức lãi suất cao nhất chỉ áp dụng cho các khoản tiền gửi rất lớn hoặc chương trình ưu đãi đặc biệt.

      Ngân hàngKỳ hạnLãi suất (%/năm)Điều kiện
      PVcomBank12-13 tháng10%Gửi tại quầy, từ 2.000 tỷ đồng
      MSB12-13 tháng9%Số dư tối thiểu 500 tỷ đồng
      CAKE by VPBank12 tháng9,2%Khách hàng mới, kỳ hạn 6-12 tháng
      Nam A Bank24 tháng8,3%Từ 500 tỷ đồng, TGĐ phê duyệt
      MB6 tháng8%Gửi online, từ 100 triệu đồng
      HDBank13 tháng7,6%Từ 500 tỷ đồng

      Nhóm Big 4 gồm BIDV, Vietcombank, VietinBank, Agribank duy trì biểu lãi suất đồng nhất.

      Cụ thể, kỳ hạn 1 tháng và 3 tháng ở mức 4,75%/năm; kỳ hạn 6 tháng và 9 tháng là 6,6%/năm; kỳ hạn 12 tháng và 18 tháng là 6,8%/năm.

      Trong nhóm ngân hàng thương mại cổ phần, ACB niêm yết lãi suất kỳ hạn 12 tháng cao nhất với 7,3%/năm, Saigonbank 7,2%/năm, MBV và Bac A Bank và VCBNeo cùng 7%/năm.

      Ở chiều ngược lại, SCB có lãi suất thấp nhất: kỳ hạn 1 tháng chỉ 1,6%/năm; 3 tháng 1,9%/năm; 6 tháng và 9 tháng 2,9%/năm; 12 tháng 3,7%/năm; 18 tháng 3,9%/năm.

      Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao

      Hiện tượng phân hóa lãi suất tiền gửi cho thấy dòng tiền đang vận hành theo hai hướng rõ rệt.

      Thứ nhất, nhóm khách hàng bán lẻ với số dư nhỏ (dưới 100 triệu đồng) chỉ nhận được lãi suất phổ biến 5-6,5%/năm.

      Thứ hai, nhóm khách hàng lớn (từ 500 tỷ đồng trở lên) có thể tiếp cận lãi suất 8-10%/năm.

      Chênh lệch lãi suất lên tới 5-6 điểm phần trăm giữa hai phân khúc phản ánh hành vi phòng thủ tài sản (risk-off) của giới đầu tư tổ chức.

      Họ sẵn sàng khóa vốn dài hạn (12-24 tháng) để hưởng lợi suất cao hơn, thay vì chấp nhận rủi ro từ các kênh đầu tư khác.

      Điều này diễn ra trong bối cảnh độ trễ chính sách (policy lag) khi FED và các ngân hàng trung ương lớn vẫn duy trì lãi suất cao.

      Chi phí vốn (cost of capital) trên toàn cầu vẫn đắt đỏ, khiến dòng tiền từ thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp và bất động sản chảy mạnh vào kênh tiết kiệm.

      Tại Việt Nam, lãi suất 10%/năm của PVcomBank dù chỉ áp dụng cho khoản tiền từ 2.000 tỷ đồng, nhưng vẫn tạo ra lực hút mạnh cho dòng tiền lớn.

      So sánh với lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm dao động 2,8-3,2%/năm, mức chênh lệch 6,8-7,2 điểm phần trăm này rất hấp dẫn.

      Đồng thời, rủi ro thanh khoản (liquidity risk) của các ngân hàng thương mại nhỏ hơn so với đầu tư vào cổ phiếu hoặc bất động sản trong bối cảnh thị trường biến động.

      Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi

      Một số yếu tố khách quan cần được theo dõi trong thời gian tới:

      • Biến động lãi suất điều hành: Ngân hàng Nhà nước có thể tiếp tục giữ nguyên lãi suất điều hành trong ngắn hạn, nhưng áp lực từ tỷ giá và lạm phát có thể làm thay đổi.
      • Dòng vốn ngoại: Nếu FED cắt giảm lãi suất vào cuối năm 2026, dòng vốn ngoại có thể quay lại thị trường chứng khoán, giảm áp lực hút tiền gửi.
      • Chính sách tín dụng: Tăng trưởng tín dụng 14% mục tiêu năm 2026 có thể tạo thêm nhu cầu huy động vốn của các ngân hàng.
      • Rủi ro pháp lý: Các ngân hàng có lãi suất thấp như SCB (1,6-3,9%/năm) cần được theo dõi do các vấn đề thanh khoản và pháp lý đã được báo cáo trước đó.

      Theo báo cáo của VietnamPlus, chương trình ưu đãi của CAKE by VPBank từ ngày 10-31/7/2026 cộng thêm 1,8%/năm cho khách hàng mới, kỳ hạn 6-12 tháng.

      Vikki Bank niêm yết lãi suất 7,9%/năm cho khoản tiền gửi từ 999 tỷ đồng trở lên, kỳ hạn 13 tháng.

      HDBank áp dụng lãi suất đặc biệt 7,2%/năm cho kỳ hạn 12 tháng và 7,6%/năm cho kỳ hạn 13 tháng với khách hàng gửi từ 500 tỷ đồng.

      Tổng thể, mặt bằng lãi suất tiền gửi hiện không tăng đồng loạt mà phân hóa sâu theo từng phân khúc khách hàng và quy mô vốn.

      Các mức 8-10%/năm tiếp tục là công cụ thu hút dòng tiền nhưng phần lớn chỉ dành cho các khoản tiền gửi đặc biệt lớn.

      Quảng cáo

      ACBMBPVcomBankSCBCake by VPBank

      Nguồn tham khảo

      1. VietnamPlus
      2. Báo cáo lãi suất tiền gửi tháng 7/2026

      Câu hỏi thường gặp

      Ngân hàng nào có lãi suất tiền gửi cao nhất hiện nay?
      PVcomBank dẫn đầu với lãi suất 10%/năm cho kỳ hạn 12-13 tháng, áp dụng cho khoản tiền gửi từ 2.000 tỷ đồng trở lên.
      Tại sao lãi suất tiền gửi lại phân hóa mạnh như vậy?
      Do chiến lược hút dòng tiền lớn từ khách hàng tổ chức, trong khi lãi suất phổ biến cho khách hàng bán lẻ vẫn duy trì ở mức 5-6,5%/năm.
      Mức lãi suất 10% có áp dụng cho tất cả khách hàng không?
      Không, mức lãi suất 10% của PVcomBank chỉ áp dụng cho khách hàng gửi tiền tại quầy với số tiền từ 2.000 tỷ đồng trở lên.

      Bài nổi bật

      #1

      Đắk Lắk đưa 33 nhà đất dôi dư cho thuê: Khai thác tài sản công và tác động thị trường bất động sản địa phương

      Nguyễn Tuấn Anh

      #2

      Từ Nghị định 277/2026/NĐ-CP về hạ tầng văn hóa số: Định hướng dòng vốn đầu tư vào công nghệ và nội dung số tại Việt Nam

      Nguyễn Tuấn Anh

      #3

      Từ nghịch lý sản lượng giảm – doanh thu tăng của vải thiều Bắc Ninh: Bài học về chuỗi giá trị và khả năng chống chịu của nông sản xuất khẩu

      Nguyễn Tuấn Anh

      #4

      Từ câu chuyện nông sản được giá ở Đắk Lắk: Dòng tiền nông thôn và tác động đến thị trường tiêu dùng, tài sản

      Nguyễn Tuấn Anh

      #5

      Từ đà tăng giá cà phê nội địa tuần thứ tư, nhìn về nghịch lý xuất khẩu và áp lực cung – cầu

      Nguyễn Tuấn Anh

      #6

      Giá heo hơi neo cao 67.000 đồng/kg: Tín hiệu chi phí chăn nuôi và áp lực CPI thực phẩm

      Nguyễn Tuấn Anh