Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo báo cáo từ VietnamPlus ngày 19/07/2026, mặt bằng lãi suất tiền gửi tại Việt Nam đang có sự phân hóa mạnh theo kỳ hạn và quy mô tiền gửi.
Lãi suất phổ biến dao động quanh mức 5-6,5%/năm, nhưng một số chương trình ưu đãi đẩy lãi suất lên 8-9,2%/năm, thậm chí 10%/năm.
Các mức lãi suất cao nhất chỉ áp dụng cho các khoản tiền gửi rất lớn hoặc chương trình ưu đãi đặc biệt.
| Ngân hàng | Kỳ hạn | Lãi suất (%/năm) | Điều kiện |
|---|---|---|---|
| PVcomBank | 12-13 tháng | 10% | Gửi tại quầy, từ 2.000 tỷ đồng |
| MSB | 12-13 tháng | 9% | Số dư tối thiểu 500 tỷ đồng |
| CAKE by VPBank | 12 tháng | 9,2% | Khách hàng mới, kỳ hạn 6-12 tháng |
| Nam A Bank | 24 tháng | 8,3% | Từ 500 tỷ đồng, TGĐ phê duyệt |
| MB | 6 tháng | 8% | Gửi online, từ 100 triệu đồng |
| HDBank | 13 tháng | 7,6% | Từ 500 tỷ đồng |
Nhóm Big 4 gồm BIDV, Vietcombank, VietinBank, Agribank duy trì biểu lãi suất đồng nhất.
Cụ thể, kỳ hạn 1 tháng và 3 tháng ở mức 4,75%/năm; kỳ hạn 6 tháng và 9 tháng là 6,6%/năm; kỳ hạn 12 tháng và 18 tháng là 6,8%/năm.
Trong nhóm ngân hàng thương mại cổ phần, ACB niêm yết lãi suất kỳ hạn 12 tháng cao nhất với 7,3%/năm, Saigonbank 7,2%/năm, MBV và Bac A Bank và VCBNeo cùng 7%/năm.
Ở chiều ngược lại, SCB có lãi suất thấp nhất: kỳ hạn 1 tháng chỉ 1,6%/năm; 3 tháng 1,9%/năm; 6 tháng và 9 tháng 2,9%/năm; 12 tháng 3,7%/năm; 18 tháng 3,9%/năm.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Hiện tượng phân hóa lãi suất tiền gửi cho thấy dòng tiền đang vận hành theo hai hướng rõ rệt.
Thứ nhất, nhóm khách hàng bán lẻ với số dư nhỏ (dưới 100 triệu đồng) chỉ nhận được lãi suất phổ biến 5-6,5%/năm.
Thứ hai, nhóm khách hàng lớn (từ 500 tỷ đồng trở lên) có thể tiếp cận lãi suất 8-10%/năm.
Chênh lệch lãi suất lên tới 5-6 điểm phần trăm giữa hai phân khúc phản ánh hành vi phòng thủ tài sản (risk-off) của giới đầu tư tổ chức.
Họ sẵn sàng khóa vốn dài hạn (12-24 tháng) để hưởng lợi suất cao hơn, thay vì chấp nhận rủi ro từ các kênh đầu tư khác.
Điều này diễn ra trong bối cảnh độ trễ chính sách (policy lag) khi FED và các ngân hàng trung ương lớn vẫn duy trì lãi suất cao.
Chi phí vốn (cost of capital) trên toàn cầu vẫn đắt đỏ, khiến dòng tiền từ thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp và bất động sản chảy mạnh vào kênh tiết kiệm.
Tại Việt Nam, lãi suất 10%/năm của PVcomBank dù chỉ áp dụng cho khoản tiền từ 2.000 tỷ đồng, nhưng vẫn tạo ra lực hút mạnh cho dòng tiền lớn.
So sánh với lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm dao động 2,8-3,2%/năm, mức chênh lệch 6,8-7,2 điểm phần trăm này rất hấp dẫn.
Đồng thời, rủi ro thanh khoản (liquidity risk) của các ngân hàng thương mại nhỏ hơn so với đầu tư vào cổ phiếu hoặc bất động sản trong bối cảnh thị trường biến động.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Một số yếu tố khách quan cần được theo dõi trong thời gian tới:
- Biến động lãi suất điều hành: Ngân hàng Nhà nước có thể tiếp tục giữ nguyên lãi suất điều hành trong ngắn hạn, nhưng áp lực từ tỷ giá và lạm phát có thể làm thay đổi.
- Dòng vốn ngoại: Nếu FED cắt giảm lãi suất vào cuối năm 2026, dòng vốn ngoại có thể quay lại thị trường chứng khoán, giảm áp lực hút tiền gửi.
- Chính sách tín dụng: Tăng trưởng tín dụng 14% mục tiêu năm 2026 có thể tạo thêm nhu cầu huy động vốn của các ngân hàng.
- Rủi ro pháp lý: Các ngân hàng có lãi suất thấp như SCB (1,6-3,9%/năm) cần được theo dõi do các vấn đề thanh khoản và pháp lý đã được báo cáo trước đó.
Theo báo cáo của VietnamPlus, chương trình ưu đãi của CAKE by VPBank từ ngày 10-31/7/2026 cộng thêm 1,8%/năm cho khách hàng mới, kỳ hạn 6-12 tháng.
Vikki Bank niêm yết lãi suất 7,9%/năm cho khoản tiền gửi từ 999 tỷ đồng trở lên, kỳ hạn 13 tháng.
HDBank áp dụng lãi suất đặc biệt 7,2%/năm cho kỳ hạn 12 tháng và 7,6%/năm cho kỳ hạn 13 tháng với khách hàng gửi từ 500 tỷ đồng.
Tổng thể, mặt bằng lãi suất tiền gửi hiện không tăng đồng loạt mà phân hóa sâu theo từng phân khúc khách hàng và quy mô vốn.
Các mức 8-10%/năm tiếp tục là công cụ thu hút dòng tiền nhưng phần lớn chỉ dành cho các khoản tiền gửi đặc biệt lớn.