Thói quen sử dụng điện của người dân TP Đồng Nai đã chuyển từ tiết kiệm sang chủ động sản xuất năng lượng. Tính đến tháng 5-2026, tổng số khách hàng ký hợp đồng mua bán điện mặt trời mái nhà (ĐMTMN) là 9.254 khách hàng. Tổng công suất lắp đặt đạt 1.217,28 MWp.
Đối với hình thức tự sản xuất tự tiêu thụ, đã có 620 khách hàng đăng ký, tổng công suất 113,64 MWp. Hai con số này cho thấy quy mô chuyển dịch năng lượng tại khu vực Đồng Nai đang diễn ra nhanh chóng, phần lớn tập trung vào sản xuất tại chỗ để giảm phụ thuộc lưới điện quốc gia.
Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo bài viết từ Người Lao Động (NLĐO), nhiều hộ gia đình tại TP Đồng Nai đã đầu tư hệ thống pin mặt trời có lưu trữ. Các trường hợp điển hình bao gồm:
- Anh Nguyễn Bá Công (phường Tam Hiệp) lắp 14 tấm pin và 1 bộ lưu trữ từ tháng 9-2025. Trước đó, tiền điện bình quân 3,5 triệu đồng/tháng; sau lắp đặt giảm xuống còn 1-1,2 triệu đồng/tháng. Anh dự định lắp thêm một hệ thống nữa cho dãy trọ thứ hai.
- Chị Nguyễn Thị Thanh Nhàn (phường Trấn Biên) lắp 20 tấm pin và bộ lưu trữ 30 kWh từ cuối năm 2024. Tiền điện giảm từ 2,5-3 triệu đồng/tháng xuống còn 60.000-100.000 đồng/tháng. Mức giá điện tại các phòng trọ được chị giữ nguyên, hỗ trợ người thuê ổn định chi phí.
| Chỉ tiêu | Số liệu (tính đến tháng 5-2026) | Nguồn |
|---|---|---|
| Tổng số khách hàng ĐMTMN có hợp đồng mua bán | 9.254 | Công ty Điện lực Đồng Nai |
| Công suất lắp đặt (hợp đồng mua bán) | 1.217,28 MWp | Công ty Điện lực Đồng Nai |
| Số khách hàng tự sản tự tiêu | 620 | Công ty Điện lực Đồng Nai |
| Công suất (tự sản tự tiêu) | 113,64 MWp | Công ty Điện lực Đồng Nai |
| Mức giảm tiền điện trung bình (các hộ dẫn chứng) | 50% – 80% | NLĐO/ nhân vật tự báo cáo |
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Dữ liệu từ Đồng Nai phản ánh một sự dịch chuyển cấu trúc trong hành vi chi tiêu hộ gia đình: từ chi phí vận hành (tiền điện) sang chi phí đầu tư tài sản cố định (hệ thống pin + lưu trữ). Khoản đầu tư ban đầu được người dân chấp nhận vì thời gian hoàn vốn ngắn nhờ giảm mạnh chi phí lắp đặt.
Với giá điện bán lẻ liên tục điều chỉnh theo hướng tăng, chi phí vốn của hệ thống ĐMTMN trở nên cạnh tranh hơn so với chi phí mua điện lưới dài hạn. Dòng tiền tiết kiệm được hàng tháng (ví dụ từ 3,5 triệu xuống 1 triệu đồng) có thể được tái phân bổ vào tiêu dùng hoặc đầu tư tài chính.
Tuy nhiên, bài toán kỹ thuật từ phía ngành điện vẫn hiện hữu. Ông Lê Duy Hiển, Trưởng phòng Kinh doanh Công ty Điện lực Đồng Nai, chỉ ra rằng đặc thù điện mặt trời phụ thuộc thời tiết: lúc nắng gắt công suất dâng cao, lúc mây mưa sụt giảm đột ngột. Nếu một khu vực có quá nhiều hệ thống cùng phát, dòng điện ồ ạt có nguy cơ gây quá tải cục bộ cho đường dây và trạm biến áp. Quy định an toàn không cho phép trạm biến áp lớn vận hành từ 90% công suất trở lên.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Việc phát triển ĐMTMN tự sản, tự tiêu đặt ra ba nhóm vấn đề kỹ thuật và pháp lý cần quan tâm:
- Khảo sát hạ tầng lưới điện trước khi đầu tư: Người dân cần liên hệ điện lực để kiểm tra trạm biến áp khu vực đã quá tải hay chưa, tránh tình trạng lắp xong nhưng không thể đấu nối.
- An toàn cháy nổ và chất lượng thiết bị: Không sử dụng thiết bị trôi nổi. Tấm pin và bộ biến đổi điện phải có CO, CQ rõ ràng. Quy trình thi công tuân thủ an toàn xây dựng, an toàn điện và phòng cháy chữa cháy.
- Hệ thống từ 100 kW trở lên bắt buộc phải lắp thiết bị giám sát, điều khiển từ xa kết nối với ngành điện. Nên ưu tiên nhà thầu có năng lực, am hiểu tiêu chuẩn kỹ thuật.
Thách thức trong công tác quản lý và giám sát: Việc kiểm soát hàng trăm, hàng ngàn hệ thống phát điện nhỏ lẻ nằm rải rác là nhiệm vụ lớn đối với ngành điện. Các hệ thống lớn (từ 100 kW) phải có thiết bị giám sát từ xa, nhưng việc giám sát toàn bộ hệ thống nhỏ lẻ vẫn là bài toán chưa có lời giải triệt để.
Nhìn rộng ra, xu hướng này phù hợp với mục tiêu chuyển dịch năng lượng xanh của Việt Nam. Về mặt vĩ mô, điện mặt trời mái nhà giúp san sẻ áp lực cung ứng điện trong khung giờ cao điểm, góp phần ổn định vận hành lưới điện quốc gia. Từ góc độ đầu tư, đây là tín hiệu cho thấy chi phí công nghệ năng lượng tái tạo đang giảm, đẩy nhanh tỷ lệ thâm nhập của nguồn điện phân tán vào hệ thống.