Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Báo Công Thương ngày 9/6/2026 ghi nhận diễn biến giá trái chiều giữa các mặt hàng nông sản chủ lực tại Việt Nam.
Giá dứa tại Thanh Hóa giảm sâu. Dứa loại 1 chỉ còn 4.000-5.000 đồng/kg, giảm 50-70% so với mức 10.000-12.000 đồng/kg cùng kỳ năm ngoái, thậm chí có thời điểm đạt 15.000 đồng/kg.
Trong khi đó, giá sầu riêng tiếp tục duy trì ở vùng cao. Sầu Thái loại A tại Đồng bằng sông Cửu Long đạt 70.000-73.000 đồng/kg, tại Đồng Nai đạt 80.000-87.000 đồng/kg. Sầu riêng Black Thorn loại A tại Đồng Nai đạt 110.000 đồng/kg.
Giá nấm rơm giảm 5.000-10.000 đồng/kg so với các tháng trước. Nấm rơm tròn bán lẻ ở mức 85.000-115.000 đồng/kg. Giá dưa leo duy trì ở mức cao 15.000-20.000 đồng/kg, tăng gấp đôi so với đầu tháng 5/2026.
| Mặt hàng | Khu vực | Giá (đồng/kg) | Biến động so với cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Dứa loại 1 | Thanh Hóa | 4.000 - 5.000 | Giảm 50-70% so với 2025 |
| Sầu Thái loại A | ĐBSCL | 70.000 - 73.000 | Ổn định, mức cao |
| Sầu Thái loại A | Đồng Nai | 80.000 - 87.000 | Ổn định, mức cao |
| Sầu Ri6 loại A | ĐBSCL | 40.000 - 43.000 | Ổn định |
| Musang King loại A | ĐBSCL | 80.000 - 83.000 | Ổn định |
| Black Thorn loại A | Đồng Nai | 110.000 | Mức cao |
| Nấm rơm tròn (bán lẻ) | ĐBSCL | 85.000 - 115.000 | Giảm 5.000-10.000 so với T1-T4 |
| Dưa leo (tại ruộng) | ĐBSCL, An Giang | 15.000 - 20.000 | Tăng gấp đôi so với T5/2026 |
Nguồn số liệu: Báo Công Thương, Sở NN&MT Thanh Hóa.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Sự phân hóa giá giữa các mặt hàng nông sản phản ánh rõ cấu trúc cung-cầu và dòng tiền khác biệt theo từng phân khúc.
Đối với dứa, yếu tố mùa vụ và kênh tiêu thụ yếu là nguyên nhân chính. Thanh Hóa sản lượng 130.000-150.000 tấn/năm, nhưng chỉ 30% sản lượng có hợp đồng liên kết. Phần lớn (70%) phụ thuộc vào thương lái và chợ truyền thống, dễ bị ép giá khi nguồn cung đồng loạt vào vụ từ tháng 4 đến tháng 7. Dòng tiền bán lẻ và chế biến chưa hấp thụ hết sản lượng.
Trái lại, sầu riêng – đặc biệt là các giống cao cấp như Black Thorn, Musang King – duy trì giá tốt nhờ nhu cầu xuất khẩu ổn định (phần lớn sang Trung Quốc) và thị trường ngách nội địa. Chi phí vốn cho sản xuất sầu riêng cao hơn đáng kể so với dứa, tạo ra rào cản gia nhập tự nhiên, hạn chế cung ồ ạt.
Giá nấm rơm giảm do cung tăng mạnh sau vụ lúa đông xuân, khi nông dân tận dụng rơm rạ để sản xuất. Đây là hiện tượng mang tính chu kỳ ngắn hạn. Ngược lại, dưa leo tăng giá gấp đôi trong vòng một tháng, phản ánh độ trễ của nguồn cung so với cầu – cây có thời gian sinh trưởng ngắn (hơn một tháng) nhưng lượng cung mới chưa kịp đáp ứng nhu cầu tăng.
Nhìn chung, dòng tiền trong nông sản nội địa tháng 6/2026 cho thấy xu hướng risk-off với các mặt hàng phổ thông (dứa, nấm rơm), trong khi các mặt hàng cao cấp có thị trường đầu ra rõ ràng vẫn thu hút được thanh khoản tốt.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá nông sản trong ngắn hạn bao gồm:
- Thời vụ: Mùa dứa chín rộ từ tháng 5-6, sản lượng dứa Thanh Hóa cao nhất năm, tạo áp lực giảm giá tiếp diễn.
- Kênh phân phối: Tỷ lệ hợp đồng liên kết thấp (30% với dứa) làm tăng rủi ro thanh khoản cho nông dân.
- Xuất khẩu: Nhu cầu sầu riêng từ Trung Quốc vẫn là yếu tố hỗ trợ chính cho giá sầu Thái và Ri6. Bất kỳ thay đổi chính sách thương mại nào cũng tác động trực tiếp.
- Chi phí sản xuất: Dưa leo có chi phí đầu tư 10-12 triệu đồng/công, năng suất ~3 tấn/công, với giá hiện tại (15.000-20.000 đồng/kg) mang lại lợi nhuận cao, có thể kích thích tăng diện tích gieo trồng trong tháng 7-8, đẩy giá giảm sau đó.
- Thời tiết: Ruộng đồng khô ráo thuận lợi cho sản xuất nấm rơm, giữ nguồn cung dồi dào.
Thông tin trên chỉ phản ánh diễn biến thị trường. Nhà đầu tư cần tự đánh giá rủi ro và cơ hội dựa trên dữ liệu khách quan.