Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo Báo Công Thương ngày 26/6/2026, giá gạo xuất khẩu tại châu Á ghi nhận đà tăng nhẹ so với tuần trước. Tại Thái Lan, gạo 5% tấm tăng 3 USD/tấn, dao động 480-484 USD/tấn.
Tại Ấn Độ, gạo 5% tấm tăng 3 USD/tấn, dao động 350-354 USD/tấn. Gạo 100% tấm Ấn Độ chào bán 280-284 USD/tấn.
Thị trường xuất khẩu Việt Nam ghi nhận mức tăng rõ rệt. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), gạo Jasmine chào bán 508-512 USD/tấn, tăng 3 USD/tấn.
Gạo thơm 5% tấm dao động 495-450 USD/tấn, tăng 10 USD/tấn. Gạo thơm 100% tấm dao động 347-351 USD/tấn, tăng 3 USD/tấn.
Trong nước, giá lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long biến động nhẹ, giao dịch chậm. Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá gạo nguyên liệu xuất khẩu cụ thể:
| Loại gạo | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| CL 555 | 9.100 - 9.100 |
| IR 504 | 8.700 - 8.800 |
| OM 5451 | 9.500 - 9.600 |
| OM 18 | 8.700 - 8.850 |
| Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.400 |
| OM 380 | 7.500 - 7.600 |
| Sóc thơm | 7.500 - 7.600 |
Giá lúa tươi cũng được ghi nhận. Lúa IR 50404 (tươi) dao động 5.500 - 5.700 đồng/kg. Lúa OM 5451 (tươi) dao động 5.700 - 5.800 đồng/kg.
Lúa OM 18 và Đài Thơm 8 (tươi) dao động 6.200 - 6.400 đồng/kg. Giao dịch mua bán lúa Hè Thu ít, giá lúa có xu hướng tăng tại An Giang, Cần Thơ.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Giá gạo xuất khẩu tăng phản ánh sự điều chỉnh của cung - cầu toàn cầu. Báo Công Thương dẫn nguồn cho thấy thị trường chịu tác động từ giá năng lượng và chi phí logistics ở mức cao.
Chi phí vận tải biển (logistics) cao làm tăng giá thành xuất khẩu, tạo áp lực lên biên lợi nhuận của các nhà xuất khẩu. Điều này khiến hoạt động giao dịch diễn ra thận trọng.
Dòng tiền ròng vào thị trường gạo châu Á có dấu hiệu cải thiện nhưng chưa hình thành xu hướng ổn định. Cung - cầu giằng co, giá biến động nhẹ.
Tại thị trường trong nước, giao dịch mua bán chậm cho thấy tâm lý phòng thủ tài sản (risk-off) của các thương lái. Họ chờ đợi tín hiệu rõ ràng hơn từ giá xuất khẩu và chi phí đầu vào.
Giá lúa tươi có xu hướng tăng tại một số địa phương (An Giang, Cần Thơ) cho thấy nguồn cung vụ Hè Thu chưa dồi dào. Điều này tạo lực đẩy cho giá gạo xuất khẩu trong ngắn hạn.
Độ trễ chính sách (policy lag) từ các biện pháp kiểm soát lạm phát và chi phí năng lượng của các ngân hàng trung ương vẫn chưa tác động rõ rệt đến thị trường gạo. Giá năng lượng cao tiếp tục hỗ trợ giá gạo.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam (Jasmine, thơm 5% tấm) đang cao hơn so với Thái Lan và Ấn Độ. Cụ thể, gạo Jasmine Việt Nam 508-512 USD/tấn, trong khi gạo 5% tấm Thái Lan 480-484 USD/tấn.
Biên độ chênh lệch này có thể thu hẹp nếu nguồn cung từ Ấn Độ và Thái Lan tăng. Tuy nhiên, chi phí logistics cao có thể duy trì mức giá hiện tại.
Các yếu tố cần theo dõi trong thời gian tới:
- Giá năng lượng (WTI/Brent) và chi phí logistics toàn cầu.
- Diễn biến cung - cầu vụ Hè Thu tại Đồng bằng sông Cửu Long.
- Chính sách xuất khẩu gạo của Ấn Độ và Thái Lan.
- Biến động tỷ giá USD/VND ảnh hưởng đến giá xuất khẩu.
Thông tin từ Báo Công Thương cho thấy thị trường gạo nội địa ít biến động. Gạo Nàng Nhen niêm yết cao nhất 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài 22.000 đồng/kg.
Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg. Gạo trắng thông dụng ở mốc 16.000 đồng/kg. Gạo thường dao động 14.000 - 15.000 đồng/kg.
Nhà đầu tư và trader cần theo dõi sát sao các chỉ số giá năng lượng và logistics. Đây là yếu tố then chốt quyết định xu hướng giá gạo trong ngắn hạn.