Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Phiên giao dịch đêm 29 và rạng sáng 30-6 (giờ Việt Nam) chứng kiến diễn biến trái chiều trên hai sàn cà phê lớn. Giá Arabica trên sàn New York (Mỹ) tăng 0,74%-1,68%, trong khi Robusta trên sàn London (Anh) giảm 1,47%-1,74%.
Theo thông tin từ NLĐO, ở kỳ hạn giao tháng 9-2026, giá Robusta giảm 63 USD/tấn, còn 3.564 USD/tấn. Ngược lại, Arabica tăng 100 USD/tấn, lên 6.120 USD/tấn.
| Chỉ tiêu | Giá (USD/tấn) | Biến động |
|---|---|---|
| Robusta (London) – kỳ hạn tháng 9-2026 | 3.564 | -63 USD (-1,74%) |
| Arabica (New York) – kỳ hạn tháng 9-2026 | 6.120 | +100 USD (+1,68%) |
Giá cà phê trong nước dự báo sẽ giảm so với mức 89.900 đồng/kg ghi nhận vào ngày 29-6.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Sự phân hóa giá giữa Arabica và Robusta phản ánh cấu trúc cung cầu khác biệt tại hai thị trường. Arabica tăng nhờ nguồn cung thắt chặt từ các vùng trồng trọng điểm tại Mỹ Latinh, trong khi Robusta chịu áp lực điều chỉnh sau chuỗi tăng trước đó.
Dữ liệu từ Cục Hải quan cho thấy trong 5 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cà phê Việt Nam đạt 985.700 tấn, trị giá gần 4,5 tỉ USD. Lượng xuất khẩu tăng 11,8% so với cùng kỳ năm 2025, nhưng trị giá giảm 10,7%.
Cơ cấu xuất khẩu vẫn phụ thuộc mạnh vào Robusta, chiếm 73,8% tổng kim ngạch. Cà phê chế biến chiếm 17,9%, trong khi Arabica chỉ chiếm 8,24% và Excelsa chiếm 0,06%.
Biên độ giảm giá trung bình cho thấy chi phí vốn và tâm lý phòng thủ tài sản (risk-off) tại thị trường London đang tác động lên Robusta. Trái lại, Arabica hưởng lợi từ dòng tiền ròng tìm kiếm tài sản có nguồn cung hạn chế.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Dù Arabica và Excelsa hiện chiếm tỉ trọng thấp trong cơ cấu xuất khẩu, đây là hai dòng sản phẩm còn nhiều dư địa phát triển. Việc đa dạng hóa cơ cấu cà phê xuất khẩu là mục tiêu trung hạn của ngành.
Thị phần cà phê Việt Nam tại Mỹ đã tăng lên 9,54% (theo NLĐO, số liệu cập nhật đến ngày 26-6), phản ánh nỗ lực mở rộng thị trường tiêu thụ cao cấp.
Các yếu tố cần theo dõi trong thời gian tới:
- Biến động tỉ giá USD/VND và chi phí logistics ảnh hưởng đến giá xuất khẩu.
- Độ trễ chính sách (policy lag) từ các quyết định điều hành của FED và ECB tác động đến giá hàng hóa.
- Tình hình thời tiết tại vùng trồng Robusta trọng điểm Đông Nam Á và vùng trồng Arabica tại Brazil.
- Sức mua của thị trường châu Âu – thị trường tiêu thụ lớn nhất thế giới, nơi tạo khoảng 1,5 triệu việc làm từ ngành cà phê.