Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Ngày 9/6/2026, Ngân hàng Nhà nước niêm yết tỷ giá trung tâm USD/VND ở mức 25.151 VND, tăng 1 đồng so với phiên trước. Với biên độ +/-5%, trần tỷ giá được xác định ở 26.408 VND.
Phần lớn các ngân hàng thương mại niêm yết giá bán USD quanh mức trần này, cụ thể: HSBC và MBV ở 26.407 VND, VietCapitalBank ở 26.404 VND, Indovina ở 26.400 VND. Giá mua chuyển khoản dao động từ 26.078 VND (BIDV) đến 26.189 VND (HSBC).
Trên thị trường tự do, giá USD ghi nhận ở mức 26.340 VND mua vào và 26.360 VND bán ra, giảm 60 VND so với ngày hôm qua. Chênh lệch mua – bán chỉ 20 VND.
Điểm đáng chú ý: giá bán USD tự do thấp hơn giá bán ngân hàng (26.408 VND) khoảng 48 đồng/USD. Trong khi đó, giá mua USD tự do (26.340 VND) cao hơn giá mua ngân hàng từ 151 VND (so với HSBC) đến 262 VND (so với BIDV).
| Loại giao dịch | Thị trường tự do (VND) | Ngân hàng thương mại (VND) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Giá mua | 26.340 | 26.078 – 26.189 | +151 đến +262 |
| Giá bán | 26.360 | 26.400 – 26.408 | -40 đến -48 |
Theo dữ liệu từ WiGroup, kể từ đầu tháng 5/2026, chênh lệch giữa tỷ giá tự do và ngân hàng dần bị xoá nhoà.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Việc giá USD tự do thấp hơn giá ngân hàng ở chiều bán là diễn biến bất thường. Thông thường, thị trường tự do có giá cao hơn do chi phí thanh khoản và rủi ro đối tác.
Chiều mua, USD tự do vẫn cao hơn ngân hàng 151-262 VND. Điều này cho thấy người dân và doanh nghiệp chấp nhận mức giá cao hơn để có USD giao ngay, không qua thủ tục hành chính. Đây là động lực giữ cho thị trường tự do tồn tại.
Trong khi đó, chiều bán tự do thấp hơn ngân hàng 48 đồng phản ánh cung USD từ các kênh phi chính thức (kiều hối, xuất khẩu tư nhân) đang dồi dào. Điều này phù hợp với diễn biến xoá nhoà chênh lệch kể từ tháng 5.
Ngân hàng bán sát trần cho thấy họ vẫn đang chủ động đẩy giá để hút USD. Nhưng thị trường tự do bán thấp hơn lại cho thấy thanh khoản USD trong nền kinh tế thực sự đang dư thừa, không phải khan hiếm.
Bối cảnh quốc tế: ECB dự kiến điều chỉnh lãi suất trong cuộc họp tuần này ứng phó với lạm phát khu vực đồng euro lên 3,2% (tháng 5), cao hơn đáng kể so với kỳ vọng. Giá năng lượng tăng do căng thẳng địa chính trị Trung Đông tạo áp lực lên lạm phát toàn cầu. Tuy nhiên, dư địa tăng lãi suất bị đánh giá hạn chế khi triển vọng tăng trưởng của khu vực yếu.
Đối với VND, cầu USD từ nhập khẩu năng lượng có thể gia tăng nếu giá dầu tiếp diễn. Nhưng dòng kiều hối và FDI vẫn là đối trọng, giải thích một phần cho sức ép cung USD hiện tại.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Các yếu tố tác động đến tỷ giá USD/VND trong thời gian tới bao gồm:
- Động thái tiếp theo của FED và ECB về lãi suất: nếu các ngân hàng trung ương duy trì lập trường Hawkish, DXY có thể tăng trở lại, gây áp lực lên VND.
- Giá dầu WTI/Brent: mỗi 10% biến động có thể ảnh hưởng khoảng 500-700 triệu USD/tháng đến cán cân thương mại Việt Nam, từ đó tác động đến cung cầu ngoại tệ.
- Chính sách điều hành tỷ giá của NHNN: biên độ +/-5% hiện tại đang được giữ nguyên, cho thấy NHNN muốn duy trì sự ổn định nhưng vẫn tạo dư địa để điều chỉnh.
- Dòng tiền kiều hối dự báo tiếp tục chảy mạnh trong quý III nhờ tăng trưởng kinh tế Mỹ và châu Âu, dù lãi suất cao.
Thị trường tự do phản ánh nhanh hơn các biến động cung cầu thực tế. Sự đảo ngược chênh lệch giữa hai thị trường là tín hiệu đáng chú ý, cần được theo dõi trong các phiên tiếp theo để xác định đó là xu hướng hay chỉ là biến động ngắn hạn.