Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Sau hơn hai năm thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu (EPR), các doanh nghiệp đang chuyển từ tâm lý tuân thủ sang khai thác cơ hội đổi mới. Theo báo cáo từ nội dung bài viết trên Tuổi Trẻ, EPR không còn dừng lại ở việc thu gom bao bì hay hoàn thành nghĩa vụ tái chế.
Tại TH true MILK, việc thực thi EPR được bắt đầu ngay từ khâu thiết kế sản phẩm. Doanh nghiệp này liên tục nghiên cứu giải pháp kỹ thuật nhằm giảm sử dụng nguyên liệu như nhựa, giấy; tăng khả năng tái chế và ưu tiên vật liệu thân thiện với môi trường.
Đại diện TH true MILK cho biết đơn vị ưu tiên sử dụng vật liệu có khả năng tái chế cao; giảm định lượng vật liệu cho bao bì như chai nhựa, thùng carton, màng co, nhãn dán. Điều này giúp giảm chi phí đầu vào và tối ưu hóa vòng đời sản phẩm.
Trong khi đó, tại Mondelez Kinh Đô, hành trình thực thi EPR được xây dựng trên chiến lược cải tiến bao bì và phối hợp với các đối tác trong chuỗi giá trị. Doanh nghiệp này đã số hóa toàn diện hoạt động quản lý chất lượng, an toàn, vận hành và bảo trì.
Việc tự động hóa hệ thống dữ liệu giúp giảm hao hụt nguyên vật liệu, giảm lãng phí bao bì và thực phẩm, đồng thời tối ưu tiêu thụ năng lượng, nước và vật liệu đầu vào. Đây là yếu tố trực tiếp góp phần vào mục tiêu giảm phát thải và nâng cao biên lợi nhuận.
| Doanh nghiệp | Chiến lược EPR chủ đạo | Tác động đến chi phí/dòng tiền |
|---|---|---|
| TH true MILK | Giảm định lượng bao bì, tăng khả năng tái chế | Giảm chi phí nguyên liệu đầu vào, giảm phát thải |
| Mondelez Kinh Đô | Số hóa nhà máy, tự động hóa dữ liệu vận hành | Giảm hao hụt, lãng phí, tối ưu năng lượng và nước |
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Từ góc độ tài chính doanh nghiệp, EPR đang tạo ra một cơ chế tái phân bổ dòng tiền. Thay vì chỉ xem EPR là chi phí tuân thủ (compliance cost), các doanh nghiệp đang chuyển hóa nó thành khoản đầu tư vào công nghệ và quy trình.
Ở TH true MILK, việc giảm định lượng bao bì đồng nghĩa với giảm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (COGS). Điều này cải thiện biên lợi nhuận gộp và giải phóng dòng tiền cho các hoạt động tái đầu tư khác.
Đối với Mondelez Kinh Đô, số hóa vận hành giúp giảm thất thoát và tối ưu hóa hiệu suất sử dụng tài sản (ROA). Hệ thống dữ liệu tự động cho phép giám sát và ra quyết định chính xác, kịp thời, qua đó hỗ trợ việc giảm hàng tồn kho (inventory turnover) và cải thiện hiệu quả sử dụng vốn lưu động.
Theo nhận định của đại diện TH true MILK, EPR sẽ tạo động lực để doanh nghiệp đổi mới, sáng tạo hơn, đồng thời buộc doanh nghiệp phải minh bạch và có trách nhiệm hơn. Đây sẽ là một phần của năng lực cạnh tranh trong tương lai.
Khi hệ thống EPR vận hành hiệu quả, chất thải sẽ trở thành tài nguyên và nguồn nguyên liệu đầu vào quan trọng, góp phần giảm phụ thuộc vào tài nguyên nguyên sinh. Điều này làm thay đổi căn bản cấu trúc chi phí sản xuất trong dài hạn.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Bối cảnh hiện tại cho thấy EPR không chỉ là vấn đề tuân thủ pháp lý mà đang trở thành động lực đổi mới và cơ hội nâng cao năng lực cạnh tranh. Cơ chế này thúc đẩy doanh nghiệp thiết kế bao bì theo hướng dễ thu gom, tái chế hơn.
Sự liên kết giữa nhà sản xuất, đơn vị tái chế và hệ thống phân phối đang hình thành một hệ sinh thái tuần hoàn. Thông qua các sáng kiến hợp tác như PRO Việt Nam, doanh nghiệp có thêm cơ hội chia sẻ kinh nghiệm và tối ưu nguồn lực.
Các dữ kiện cần theo dõi bao gồm: mức độ cam kết chi tiêu cho R&D và số hóa của các doanh nghiệp niêm yết trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG); sự thay đổi trong cấu trúc chi phí nguyên liệu đầu vào; và các chính sách hỗ trợ từ Chính phủ.
Bên cạnh đó, các nhà đầu tư cần quan sát tác động của dữ liệu và công nghệ trở thành 'mắt xích' mới trong vận hành, như nhận định của chuyên gia Phạm Phú Ngọc Trai. Khả năng chuyển đổi số sẽ là yếu tố quan trọng quyết định lợi thế cạnh tranh của từng doanh nghiệp.