Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Ngày 26/6/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 243/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 57/2025/NĐ-CP và Nghị định 58/2025/NĐ-CP. Văn bản tập trung vào cơ chế mua bán sản lượng điện dư từ điện mặt trời mái nhà (ĐMTMN) tự sản xuất, tự tiêu thụ.
Theo quy định cũ tại Nghị định 58/2025/NĐ-CP, tỷ lệ bán điện dư tối đa là 20% sản lượng phát tại đầu ra. Nghị định 243/2026/NĐ-CP nâng mức này lên 50%. Đây là mức thỏa thuận giữa bên mua và bên bán, nhưng không vượt quá 50% sản lượng phát theo cường độ bức xạ.
Bảng dưới đây tóm tắt các thay đổi chính:
| Chỉ tiêu | Quy định cũ (Nghị định 58/2025) | Quy định mới (Nghị định 243/2026) |
|---|---|---|
| Tỷ lệ bán điện dư tối đa | 20% | 50% (có thể cao hơn đến 31/12/2030 nếu lưới điện đáp ứng) |
| Giá mua bán | Không quy định rõ | Giá điện năng thị trường năm trước, tối đa bằng giá trần của điện mặt trời mặt đất không pin lưu trữ |
| Đối tượng áp dụng | Hộ gia đình, công trình có đấu nối | Bổ sung: vùng miền núi, biên giới, hải đảo (không giới hạn sản lượng), tài sản công |
Ngoài ra, Nghị định cho phép bán điện dư từ hệ thống lưu trữ (pin) được tích điện từ ĐMTMN. Sản lượng điện dư được thanh toán toàn bộ điện năng phát lên lưới đo tại công tơ. Tổ chức, cá nhân bán điện dư phải có giấy phép hoạt động điện lực, trừ trường hợp được miễn theo quy định.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Việc nâng tỷ lệ bán điện dư từ 20% lên 50% phản ánh nỗ lực của Chính phủ trong việc thúc đẩy năng lượng tái tạo phân tán, giảm áp lực lên hệ thống điện quốc gia. Đối với nhà đầu tư, chính sách này tác động đến dòng tiền của các doanh nghiệp trong chuỗi giá trị ĐMTMN.
Các yếu tố ảnh hưởng đến dòng tiền:
- Chi phí vốn: Chủ đầu tư ĐMTMN có thêm nguồn thu từ 30% sản lượng dư (từ 20% lên 50%), cải thiện IRR và thời gian hoàn vốn.
- Giá điện thị trường: Giá mua bán điện dư neo theo giá thị trường điện năm trước, tạo cơ chế giá linh hoạt nhưng chịu biến động cung-cầu.
- Rủi ro thanh khoản: Việc cho phép bán quá 50% đến 2030 (nếu lưới đáp ứng) tạo kỳ vọng tăng doanh thu, nhưng phụ thuộc vào hạ tầng lưới điện địa phương.
Từ góc nhìn vĩ mô, chính sách này hỗ trợ mục tiêu tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo, phù hợp với cam kết Net Zero. Tuy nhiên, giá điện thị trường hiện còn chịu áp lực từ chi phí nhiên liệu hóa thạch và chính sách điều tiết của EVN.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Nghị định 243/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 26/6/2026. Các nhà đầu tư cần chú ý những điểm sau:
- Thời gian áp dụng tỷ lệ bán cao hơn 50% chỉ kéo dài đến 31/12/2030, tạo cơ hội có thời hạn cho các dự án trong giai đoạn này.
- Giá trần áp dụng cho điện mặt trời mặt đất không pin lưu trữ sẽ là mức sàn cho giá mua bán điện dư, cần theo dõi khung giá phát điện theo miền do Bộ Công Thương ban hành.
- Các khu vực miền núi, biên giới, hải đảo được hưởng cơ chế không giới hạn sản lượng, nhưng khi có lưới điện quốc gia sẽ trở lại quy định chung.
- Yêu cầu giấy phép hoạt động điện lực có thể tạo rào cản hành chính cho hộ gia đình nhỏ lẻ.
Thông tin trên được tổng hợp từ Nghị định 243/2026/NĐ-CP và các văn bản liên quan do Vietnam+ dẫn lại. Nhà đầu tư cần đối chiếu với các quy định hiện hành và tham vấn chuyên gia để ra quyết định phù hợp.