Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Các ngân hàng trung ương châu Á đang đối mặt với áp lực tỷ giá gia tăng từ các yếu tố bên ngoài. Theo Bloomberg, giá dầu cao, dòng vốn ngoại rút lui và đồng USD mạnh lên là những nguyên nhân chính.
Indonesia bất ngờ tăng lãi suất vào ngày 9/6. Ngân hàng Trung ương Indonesia (BI) cho biết họ đang hoạt động tích cực trên thị trường ngoại hối "trên toàn thế giới, suốt ngày đêm" để hỗ trợ đồng rupiah.
Các biện pháp can thiệp cụ thể của từng quốc gia được Bloomberg ghi nhận:
- Hàn Quốc: Bộ Tài chính tăng cường giám sát các giao dịch phái sinh ngoại tệ ngoài nước.
- Philippines: Yêu cầu các ngân hàng đảm bảo hợp đồng kỳ hạn không giao nhận (NDF) chỉ dùng cho mục đích kinh tế.
- Ấn Độ: Thắt chặt giới hạn vị thế mở ròng của các ngân hàng xuống còn 100 triệu USD.
Diễn biến tỷ giá các đồng tiền châu Á so với USD:
| Đồng tiền | Mức giá | Ghi chú |
|---|---|---|
| Rupiah Indonesia | Vượt 18.000 rupiah/USD | Mức thấp kỷ lục |
| Won Hàn Quốc | Giảm xuống mức thấp nhất | Kể từ khủng hoảng tài chính toàn cầu |
| Rupee Ấn Độ | Chạm mức thấp kỷ lục | - |
| Peso Philippines | Chạm mức thấp kỷ lục | - |
NDF chiếm khoảng 4% thị trường ngoại hối toàn cầu trị giá 10 nghìn tỷ USD mỗi ngày (theo Deutsche Bank). Các hợp đồng này cho phép nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro hoặc đầu cơ vào các đồng tiền ngoài thị trường nội địa.
Phạm vi NDF lớn hơn ở châu Á do các hạn chế về khả năng chuyển đổi tiền tệ phổ biến. Hoạt động từ Singapore, London và New York có thể ảnh hưởng đến thị trường ngoại hối châu Á.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Cú sốc giá dầu từ cuộc xung đột Mỹ - Iran làm trầm trọng thêm vấn đề. Các quốc gia nhập khẩu năng lượng trong khu vực chịu áp lực kép từ chi phí nhập khẩu tăng và dòng vốn ngoại rút lui.
Chi phí vốn tăng lên khi các NHTW phải lựa chọn giữa ổn định tỷ giá và hỗ trợ tăng trưởng. Việc Indonesia tăng lãi suất cho thấy ưu tiên bảo vệ đồng nội tệ trước áp lực lạm phát nhập khẩu.
Ông Michael Wan, nhà phân tích tiền tệ cao cấp tại MUFG Bank Ltd., nhận định: "Những giải pháp đó có thể có một số tác động. Nhưng cuối cùng, để thành công, vẫn cần phải có sự thay đổi trong các yếu tố cơ bản".
Dòng tiền đang vận hành theo hướng phòng thủ tài sản (risk-off). Nhà đầu tư quốc tế giảm tiếp xúc với các tài sản rủi ro tại châu Á, chuyển dịch về USD và các tài sản trú ẩn an toàn.
Tâm lý thị trường chịu tác động từ độ trễ chính sách (policy lag). Các biện pháp hành chính như giám sát NDF hay giới hạn vị thế mở cần thời gian để phát huy hiệu quả. Trong khi đó, các yếu tố cơ bản như cán cân thương mại, lãi suất thực vẫn đang bất lợi cho các đồng tiền châu Á.
Ấn Độ đã cho phép các ngân hàng địa phương tham gia thị trường NDF vào năm 2020. Động thái này nhằm thu hút hoạt động giao dịch về trung tâm tài chính trong nước, giảm phụ thuộc vào các thị trường offshore.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Các yếu tố cơ bản quyết định xu hướng tỷ giá trong trung hạn:
- Diễn biến giá dầu WTI/Brent: Căng thẳng Mỹ - Iran có thể đẩy giá dầu lên cao hơn, gây thêm áp lực lên các nước nhập khẩu năng lượng châu Á.
- Định hướng chính sách của FED: Lộ trình lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) tác động trực tiếp đến sức mạnh của USD.
- Dòng vốn ngoại rút ròng khỏi thị trường chứng khoán và trái phiếu châu Á: Xu hướng này có thể tiếp diễn nếu rủi ro địa chính trị chưa hạ nhiệt.
Các quốc gia có mức độ phụ thuộc năng lượng cao (Indonesia, Ấn Độ, Philippines) sẽ tiếp tục chịu áp lực tỷ giá lớn hơn. Các nước xuất khẩu dầu như Malaysia có thể gặp ít áp lực hơn nhờ cán cân thương mại cải thiện.
Hiệu quả của các biện pháp hạn chế NDF vẫn là dấu hỏi. Các nhà phân tích nghi ngờ về khả năng tự mình đảo ngược xu hướng của các biện pháp hành chính. Sự thay đổi trong các yếu tố cơ bản mới là điều kiện cần để ổn định tỷ giá bền vững.
Thị trường ngoại hối toàn cầu có quy mô 10 nghìn tỷ USD mỗi ngày. NDF chiếm 4% nhưng đóng vai trò chủ đạo ở châu Á do các hạn chế chuyển đổi tiền tệ. Các trung tâm tài chính Singapore, London, New York sẽ tiếp tục là nguồn cơn biến động cho tỷ giá các đồng tiền châu Á.