Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo báo cáo của Cục Phòng vệ thương mại (Bộ Công Thương), tính đến cuối năm 2024, hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam nằm trong phạm vi của 121 biện pháp phòng vệ thương mại do nước ngoài áp dụng.
Con số này gia tăng tỷ lệ thuận với số lượng Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) mà Việt Nam tham gia, theo nhận định của bà Nguyễn Thị Thương Linh, Phó giám đốc Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam chi nhánh Đồng bằng sông Cửu Long.
Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đã thiết lập cột mốc ấn tượng sau khoảng 30 năm. Năm 1995, xuất khẩu chỉ đạt khoảng 5,2 tỷ USD. Đến năm 2024, con số này đã vượt 475 tỷ USD, tương đương mức tăng khoảng 91,3 lần.
| Chỉ tiêu | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Số biện pháp phòng vệ thương mại | 121 biện pháp | Cục Phòng vệ thương mại (Bộ Công Thương) |
| Kim ngạch xuất khẩu năm 1995 | 5,2 tỷ USD | Báo cáo thống kê |
| Kim ngạch xuất khẩu năm 2024 | 475 tỷ USD | Báo cáo thống kê |
| Tỷ lệ tăng trưởng xuất khẩu | 91,3 lần | Tính toán từ số liệu |
Nhóm hàng nông, lâm, thủy sản trở thành "tâm điểm" của các cuộc điều tra. Nguyên nhân là do tính đồng nhất của hàng hóa, khó phân biệt nguồn gốc, khác hẳn với các sản phẩm công nghiệp có đặc điểm kỹ thuật riêng.
Ông Chu Thắng Trung, Phó cục trưởng Cục Phòng vệ thương mại, khẳng định việc áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại trên thế giới là xu hướng tất yếu của thương mại toàn cầu.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Áp lực phòng vệ thương mại gia tăng làm gia tăng chi phí vốn và rủi ro thanh khoản cho các doanh nghiệp xuất khẩu. Khi vướng vào các cuộc điều tra, doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực chi phí ứng phó, thiếu thông tin và khối lượng hồ sơ lớn.
Ông Trần Lam Sơn, nhà sáng lập Thiên Minh Furniture và Ủy viên Ban Thường vụ Hiệp hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ TPHCM, cho biết doanh nghiệp phải bỏ rất nhiều chi phí, công sức và thực hiện nhiều nội dung giải trình khi có thông tin điều tra.
Một điểm nghẽn quan trọng đến từ tư duy của doanh nghiệp. Bà Nguyễn Thị Thương Linh chỉ ra rằng có đến 68% doanh nghiệp được khảo sát không quan tâm đến vấn đề phòng vệ thương mại.
Tư duy "việc này xảy ra với ai đó chứ không phải doanh nghiệp mình" dẫn đến sự chuẩn bị và hành động chưa đầy đủ. Khi xảy ra các vụ kiện, tỷ lệ doanh nghiệp đáp ứng được yêu cầu của cơ quan điều tra là rất thấp.
Đặc biệt, dữ liệu liên quan đến chi phí và tính minh bạch trong chuỗi cung ứng gần như chưa đáp ứng được yêu cầu giải trình. Điều này tạo ra rủi ro pháp lý và tài chính đáng kể.
Dòng tiền ròng có xu hướng dịch chuyển khỏi các doanh nghiệp có mức độ minh bạch thấp và phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu các mặt hàng có tính đồng nhất cao.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Việc chuyển từ trạng thái "thụ động" sang "chủ động" là cần thiết đối với doanh nghiệp. Khi có chương trình đào tạo, chủ doanh nghiệp cần trực tiếp tham gia để hiểu và trang bị tư duy trong việc tổ chức lại hoạt động.
Minh bạch trong chuỗi cung ứng được xác định là "chìa khóa" phòng ngừa rủi ro. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống dữ liệu chi phí rõ ràng để đáp ứng yêu cầu giải trình từ cơ quan điều tra.
Các yếu tố vĩ mô cần theo dõi bao gồm:
- Số lượng và phạm vi các biện pháp phòng vệ thương mại mới được áp dụng.
- Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu và cơ cấu mặt hàng.
- Chính sách bảo hộ của các quốc gia nhập khẩu chính.
- Mức độ minh bạch trong chuỗi cung ứng của doanh nghiệp.
Nhóm hàng nông, lâm, thủy sản sẽ tiếp tục là tâm điểm do tính chất đồng nhất và tác động chính trị - xã hội lớn. Các quốc gia thường có chính sách bảo vệ ngành sản xuất nông nghiệp trong nước.
Doanh nghiệp cần theo dõi sát các thông báo từ Cục Phòng vệ thương mại và các hiệp hội ngành hàng để có phản ứng kịp thời.