Báo cáo mới đây từ Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) đưa ra nhận định về triển vọng lãi suất trong bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu đang chịu nhiều sức ép. Theo VDSC, khả năng FED tăng lãi suất trong các kỳ họp tới là rất thấp, nhưng việc hạ lãi suất cũng chưa thể xảy ra. Phân tích này mở ra nhiều góc nhìn về dòng tiền, chi phí vốn và áp lực thanh khoản, đặc biệt là đối với thị trường Việt Nam.
Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
VDSC nhấn mạnh rằng, với điều kiện hiện tại khi không có dòng USD vào đáng kể, FED không tăng lãi suất cũng chắc chắn chưa hạ lãi suất. Lãi suất FFR (Federal Funds Rate) duy trì ở mức 3,5% - 3,75% đòi hỏi mức độ swap 2% - 3%, khiến nền lãi suất khó có thể hạ trong 3 tháng tới. Dưới đây là các dữ liệu chính từ báo cáo:
| Chỉ số / Sự kiện | Giá trị / Mô tả | Nguồn |
|---|---|---|
| Lãi suất FFR hiện tại | 3,5% - 3,75% | FED |
| Mức độ swap cần thiết | 2% - 3% | VDSC |
| Lợi suất UST | Cao nhất kể từ năm 2007 | Bloomberg / FED |
| Pace mở rộng bảng cân đối FED | ~30 tỷ USD/tháng | FED |
| Pace thu hẹp (QT) năm 2024 | ~25 tỷ USD | FED |
| Dự trữ cân đối (Reserve Balance) | Chưa tăng, còn dư địa mua UST | FED |
| Mức định giá khả năng FED tăng lãi suất cuối năm | ~50% | Thị trường định giá |
Bên cạnh đó, VDSC chỉ ra rằng FED đang dùng nhiều cách để hỗ trợ Trái phiếu Chính phủ Mỹ (UST) ngoài việc hạ lãi suất FFR. Cụ thể, FED mua lại UST kỳ hạn ngắn để gia tăng thanh khoản thị trường. Tốc độ mở rộng bảng cân đối (pace ~30 tỷ USD/tháng) lớn hơn cả đợt thu hẹp (QT) năm 2024 (~25 tỷ USD), cho thấy xu hướng nới lỏng thầm lặng.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Dòng tiền toàn cầu hiện đang chịu tác động từ nhiều yếu tố chồng chéo. Chiến sự Iran kéo dài ảnh hưởng tới lạm phát và giá dầu, nhưng VDSC lưu ý rằng các quốc gia đang dần thích nghi, chấp nhận lạm phát tổng cung. Chuyên gia VDSC nhận định: “Và nếu đã là lạm phát tổng cung, việc tăng lãi suất chẳng có ý nghĩa gì, giống như Covid - FED thậm chí phải hạ lãi suất ngay kể cả khi lạm phát cao.”
Áp lực còn đến từ phía Nhật Bản, chủ nợ lớn nhất của Mỹ. Lạm phát tại Nhật đang chịu tác động từ cả tổng cầu (do bơm tiền kéo dài 20 năm) và chi phí đẩy (giá hàng hóa tăng do chiến tranh). Ràng buộc từ chương trình tài khóa mở rộng của Thủ tướng Nhật khiến BOJ khó tăng lãi suất để bảo vệ đồng Yên. Nếu FED nâng lãi suất, để bảo vệ đồng Yên, Bộ Tài chính Nhật Bản buộc phải can thiệp tỷ giá (bán UST, mua JPY), làm lợi suất UST tăng, mâu thuẫn với mục tiêu hạ lợi suất UST của FED.
Yếu tố con người cũng được đề cập: Tân Chủ tịch FED Kevin Warsh được cho là không ưa chuẩn mực Basel, không thích nới lỏng (QE) hay thắt chặt (QT), không thích định hướng chính sách qua truyền thông (forward guidance). Chính sách của ông thiên về nới lỏng nội sinh, tăng cường hợp tác với Bộ Tài chính Hoa Kỳ, được đánh giá là “im lặng” và mang tính kỹ thuật hơn so với người tiền nhiệm Powell.
Đối với thị trường Việt Nam, VDSC cho rằng lãi suất vẫn là bài toán cân não. Việc sửa đổi Thông tư 22/2019/TT-NHNN theo hướng tính nguồn tiền gửi kho bạc vào tỷ lệ LDR (20%) là hướng đi khả dĩ, nhưng tác động chủ yếu là hạ nhiệt tạm thời các dòng lãi suất ngắn hạn. Nguồn tiền gửi này không thể cân đối cho tín dụng kỳ hạn dài. Các nguồn huy động trung-dài hạn như chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu ngân hàng đều có lãi suất cao, tác động trực tiếp đến chi phí huy động (COF) của ngân hàng.
VDSC cũng nhắc đến độ trễ chính sách (lagging). Vào năm 2023, sau thời điểm lãi suất cao, cần cả nới lỏng nội sinh (tính lại tiền gửi kho bạc với tỷ lệ cao hơn) và nới lỏng ngoại sinh (kết hợp mua USD) thì sau 6 tháng lãi suất dài hạn mới giảm về mặt bằng cuối 2021. Hiện tại, với điều kiện không có dòng USD vào đáng kể, FED chưa hạ lãi suất, nền lãi suất Việt Nam khó giảm trong 3 tháng tới.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Các yếu tố cần được theo dõi trong thời gian tới bao gồm:
- Chính sách tiền tệ của FED: Dù không tăng lãi suất, FED vẫn đang mở rộng bảng cân đối với pace ~30 tỷ USD/tháng. Bất kỳ tín hiệu nào về việc thay đổi tốc độ mua UST sẽ ảnh hưởng đến lợi suất toàn cầu.
- Động thái của BOJ và Bộ Tài chính Nhật Bản: Can thiệp tỷ giá để bảo vệ đồng Yên có thể gây áp lực lên lợi suất UST, tạo ra xung đột chính sách với FED.
- Chiến sự Iran và giá dầu: Mức độ thích nghi của các quốc gia với nguồn cung hạn chế và lạm phát tổng cung sẽ quyết định xu hướng lạm phát dài hạn.
- Tác động của Thông tư 22 tại Việt Nam: Lượng tiền gửi kho bạc tính vào LDR còn hạn chế. VDSC nhấn mạnh rằng ngay cả Big4 với chi phí vốn hiện tại, nguồn 20% tiền gửi kho bạc cũng không đáng kể. Nghiệp vụ tái cấp vốn cần được xem xét sử dụng trở lại.
- Diễn biến tỷ giá USD/VND: Viễn cảnh tiến thoái lưỡng nan khi duy trì lãi suất cao nhưng tỷ giá vẫn ở mức cao.
Các dữ liệu trên được trích dẫn từ báo cáo của VDSC và các nguồn thị trường, phản ánh một bức tranh phức tạp về dòng tiền và chi phí vốn. Nhà đầu tư cần cập nhật liên tục các biến số vĩ mô để có cơ sở đánh giá rủi ro thanh khoản và cơ hội thị trường.