Trong 5 ngày từ 23 đến 27/5/2026, miền Bắc hứng chịu đợt nắng nóng gay gắt diện rộng với nền nhiệt phổ biến 38 - 40°C, nhiều nơi vượt ngưỡng 40°C. Nhu cầu sử dụng điện tăng đột biến, đẩy phụ tải hệ thống điện quốc gia và miền Bắc liên tiếp xác lập các kỷ lục mới về công suất đỉnh và sản lượng tiêu thụ. Theo ông Nguyễn Đức Ninh, Tổng giám đốc NSMO, đây là diễn biến chưa từng có trong giai đoạn đầu mùa khô, đặt ra áp lực lớn lên công tác điều hành và bảo đảm an ninh năng lượng.
Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Dữ liệu vận hành hệ thống điện trong cao điểm nắng nóng (theo công bố của NSMO) được tổng hợp như sau:
| Ngày | Chỉ tiêu | Giá trị | So sánh |
|---|---|---|---|
| 23/5 | Công suất cực đại toàn quốc | 53.512 MW | Kỷ lục năm 2026 |
| 23/5 | Công suất cực đại miền Bắc | 26.562 MW | Cao hơn 143 MW so với kỷ lục ngày 15/5 |
| 24/5 | Công suất cực đại toàn quốc | 48.729 MW | Ngày Chủ nhật |
| 24/5 | Công suất cực đại miền Bắc | 26.595 MW | - |
| 25/5 | Công suất cực đại toàn quốc (13h40) | 57.120 MW | Bước tăng mạnh nhất từ đầu năm |
| 25/5 | Công suất cực đại miền Bắc | 29.667 MW | Tăng gần 11,5% so với đỉnh trước đó |
| 26/5 | Công suất cực đại toàn quốc (13h40) | 58.103 MW | Tăng ~5,7% so với đỉnh năm 2025 |
| 26/5 | Công suất cực đại miền Bắc (13h20) | 29.716 MW | Tăng 5,4% so với kỷ lục năm 2025 |
| 26/5 | Sản lượng tiêu thụ miền Bắc | 629 triệu kWh | Cao hơn 5,4% so với kỷ lục năm 2025 |
| 26/5 | Sản lượng miền Bắc so với cùng kỳ 2025 | +25,4% | - |
| 26/5 | Công suất cực đại miền Bắc so với cùng kỳ 2025 | +26,4% | - |
| 27/5 | Phụ tải miền Bắc (13h15) | ~29.800 MW | Kèm điều chỉnh phụ tải (DR) ~300-400 MW |
Trong bối cảnh đó, NSMO đã thực hiện đồng bộ các giải pháp: hoãn toàn bộ công tác sửa chữa nguồn và lưới điện không cấp bách từ 22 đến 28/5; dịch chuyển khung giờ phát điện cao điểm của các nhà máy thủy điện nhỏ miền Bắc từ 21/5 đến 30/6; huy động các tổ máy cung cấp dịch vụ phụ (Ninh Bình, Bà Rịa, Ô Môn) và sẵn sàng chạy dầu DO các tổ máy tua-bin khí; đóng điện các công trình trọng điểm phục vụ mùa khô, tăng cường nhập khẩu điện từ Lào và Trung Quốc. Tổng công suất điều chỉnh phụ tải (DR) từ Tổng công ty Điện lực miền Bắc và Hà Nội đạt 300-400 MW.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Sự gia tăng đột biến của phụ tải điện phản ánh trực tiếp lên cấu trúc chi phí năng lượng và dòng tiền trong nền kinh tế. Công suất đỉnh cao hơn 5,7% so với năm 2025 đồng nghĩa với việc huy động các nguồn điện có biên chi phí cao hơn (LNG, dầu DO) vào giờ cao điểm, làm tăng giá thành sản xuất điện bình quân. Đối với các doanh nghiệp sử dụng nhiều điện trong sản xuất công nghiệp (xi măng, thép, hóa chất), việc điều chỉnh phụ tải hoặc cắt giảm sản lượng theo yêu cầu của NSMO có thể ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất và dòng tiền ngắn hạn. Về mặt vĩ mô, áp lực cung ứng điện gia tăng thường dẫn đến nguy cơ thiếu hụt nguồn cung trong những tháng cao điểm tiếp theo (tháng 6-7), khiến chính phủ có thể phải điều chỉnh giá điện hoặc tăng cường nhập khẩu năng lượng, tác động đến lạm phát và tỷ giá. Dữ liệu từ NSMO cho thấy sản lượng miền Bắc tăng 25,4% so với cùng kỳ, phản ánh tốc độ tăng trưởng phụ tải vượt xa kịch bản quy hoạch, tạo áp lực lên kế hoạch đầu tư mới cho hệ thống truyền tải và nguồn phát.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng đã chủ trì hai cuộc họp khẩn (sáng 24/5 và chiều 26/5) với NSMO, Tập đoàn Điện lực Việt Nam, các tổng công ty điện lực và đơn vị liên quan. NSMO đề xuất ba nhóm giải pháp quản lý nhu cầu: dài hạn (xây dựng kế hoạch điều chỉnh sản xuất cho khách hàng lớn, đặc biệt khối công nghiệp, trong giai đoạn tháng 5-7 hàng năm), trung hạn và ngắn hạn. Các yếu tố cần theo dõi trong thời gian tới bao gồm: diễn biến thời tiết (dự báo các đợt nắng nóng gay gắt kéo dài), tình hình vận hành các hồ thủy điện (ưu tiên giữ nước), tiến độ nhập khẩu điện từ Lào và Trung Quốc, và khả năng huy động nguồn LNG. Ngoài ra, tần suất và quy mô điều chỉnh phụ tải (DR) ở miền Bắc sẽ là chỉ báo quan trọng về mức độ căng thẳng của hệ thống. Đối với nhà đầu tư, biến động giá cổ phiếu ngành điện, đặc biệt là các doanh nghiệp phát điện (thủy điện, nhiệt điện, LNG) và truyền tải, có thể phản ánh kỳ vọng về chi phí đầu vào và sản lượng. Thị trường hàng hóa cũng cần lưu ý đến tác động của chi phí điện lên giá thành sản xuất một số mặt hàng công nghiệp.