Trade247
      Tìm kiếm...
      Đề xuấtKhám phá
      • Về chúng tôi
      • Thỏa thuận người dùng
      • Chính sách bảo mật
      • Quảng cáo
      Kinh tế vĩ mô

      Áp lực chi phí và lệch pha cung cầu – bài toán tăng trưởng của xuất khẩu thủy sản Việt Nam nửa cuối năm 2026

      TL;DR

      Xuất khẩu thủy sản 5 tháng đầu 2026 tăng 11% đạt 4,67 tỷ USD, nhưng tốc độ tăng chậm dần và áp lực từ chi phí đầu vào, lệch pha cung cầu tôm, rào cản phòng vệ thương mại đang gia tăng. Thị trường Trung Quốc tăng trưởng mạnh (+40,5%) bù đắp phần nào sự sụt giảm ở các thị trường khác.

      Điểm chính

      • Xuất khẩu thủy sản 5 tháng đầu năm 2026 tăng 11% nhưng đà tăng chậm dần (tháng 5 chỉ +0,6%).
      • Tôm chiếm hơn 40% tổng kim ngạch nhưng lệch pha cung cầu (cỡ lớn vs cỡ nhỏ) gây khó khăn cho đơn hàng.
      • Cá tra hưởng lợi từ sự sụt giảm sản lượng cá minh thái toàn cầu (-30%) nhưng chi phí sản xuất trong nước tăng.
      • Cá ngừ giảm 6% do thiếu nguyên liệu và yêu cầu truy xuất nguồn gốc khắt khe từ EU và Hoa Kỳ.
      • Trung Quốc là động lực tăng trưởng chính (+40,5%) nhưng yêu cầu nhập khẩu chính ngạch ngày càng chặt.

      Fact-check: Verified

      Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin

      Xuất khẩu thủy sản nửa đầu năm 2026 vẫn duy trì tăng trưởng, nhưng đà tăng có dấu hiệu chậm lại. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (Vasep), tháng 5/2026 xuất khẩu đạt 1,02 tỷ USD, tăng nhẹ 0,6% so với cùng kỳ. Lũy kế 5 tháng đầu năm, kim ngạch đạt 4,67 tỷ USD, tăng 11% so với nửa đầu năm 2025.

      Cơ cấu xuất khẩu cho thấy sự phân hóa rõ giữa các nhóm hàng. Tôm là mặt hàng chủ lực với 1,9 tỷ USD, tăng 11,5% và chiếm hơn 40% tổng kim ngạch. Cá tra đạt 905 triệu USD, tăng 12,6%. Ngược lại, cá ngừ giảm 6%, chỉ đạt 372 triệu USD. Nhóm hải sản khác tăng mạnh: mực, bạch tuộc (+18%); cua ghẹ (+19%); nhuyễn thể có vỏ (+22,8%).

      Thị trường Trung Quốc (bao gồm Hong Kong) là điểm sáng với kim ngạch 5 tháng đạt 1,2 tỷ USD, tăng 40,5% và bù đắp sự sụt giảm ở các thị trường khác. Tín hiệu phục hồi mua hàng của Trung Quốc tập trung vào các nhóm tôm, cá tra, cua, nhuyễn thể và hải sản giá trị cao.

      Chỉ tiêuGiá trị (tỷ USD)% Tăng/giảm so với cùng kỳ 2025
      Tổng XK 5 tháng đầu 20264,67+11%
      Riêng tháng 5/20261,02+0,6%
      Tôm1,9+11,5%
      Cá tra0,905+12,6%
      Cá ngừ0,372-6%
      Mực, bạch tuộc0,304+18%
      Cua ghẹ0,160+19%
      Nhuyễn thể có vỏ0,122+22,8%
      Xuất khẩu sang Trung Quốc (5 tháng)1,2+40,5%

      Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao

      Dòng tiền thương mại trong ngành thủy sản đang chịu tác động từ ba yếu tố chính: chi phí đầu vào tăng, sự lệch pha cung – cầu về quy cách sản phẩm, và rào cản phòng vệ thương mại.

      Ở nhóm tôm, sự lệch pha diễn ra rõ rệt giữa sản xuất trong nước và nhu cầu nhập khẩu. Người nuôi có xu hướng chuyển sang nuôi tôm cỡ lớn để tối ưu giá trị trên mỗi đơn vị sản lượng. Trong khi đó, một số thị trường lớn lại tăng nhu cầu đối với tôm cỡ nhỏ, phù hợp với phân khúc tiêu dùng tiết kiệm. Điều này gây khó khăn trong đàm phán đơn hàng, cơ cấu quy cách sản phẩm và kế hoạch thu mua nguyên liệu, tạo ra rủi ro tồn kho hoặc mất đơn hàng.

      Đối với cá tra, nguồn cung cá thịt trắng toàn cầu đang chuyển dịch có lợi. Sản lượng cá minh thái giảm khoảng 30% do chi phí nhiên liệu tăng mạnh, khiến giá nguyên liệu cá minh thái tăng 30-50%. Nhà nhập khẩu lo ngại thiếu hụt nguồn cung và có xu hướng dịch chuyển một phần nhu cầu sang các loài cá nuôi có nguồn cung ổn định hơn, như cá tra Việt Nam và cá rô phi.

      Tuy nhiên, áp lực chi phí sản xuất trong nước vẫn rất lớn. Giá cá giống duy trì ở mức cao từ năm 2025 đến nay, cộng với chi phí thức ăn, vận chuyển và các chi phí đầu vào khác tăng, khiến nhiều hộ nuôi thận trọng khi mở rộng diện tích. Nếu xu hướng này kéo dài, chi phí nuôi có thể tiếp tục tăng, đè nặng lên giá thành nguyên liệu và biên lợi nhuận của doanh nghiệp chế biến xuất khẩu.

      Cá ngừ chịu sức ép nặng nề nhất từ thiếu nguyên liệu trong nước và các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc. Quy định của Hoa Kỳ về bảo vệ động vật biển có vú, chương trình kiểm soát nhập khẩu thủy sản, cùng quy định chống khai thác bất hợp pháp của EU đang làm tăng chi phí tuân thủ, kéo dài thời gian chuẩn bị hồ sơ, ảnh hưởng đến khả năng ký kết đơn hàng. Chi phí nhiên liệu, logistics tăng cao cũng tác động trực tiếp đến sản lượng, giá nguyên liệu và tiến độ giao hàng của nhóm hải sản khai thác.

      Về phòng vệ thương mại, các biện pháp thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp và các kỳ rà soát hành chính tại Hoa Kỳ tiếp tục tạo gánh nặng chi phí và tâm lý cho cả người sản xuất Việt Nam lẫn khách mua hàng tại Hoa Kỳ. Điều này tạo ra rào cản đối với dòng chảy thương mại vào thị trường quan trọng này.

      Nhìn chung, dòng tiền đang vận hành theo hướng thận trọng hơn: doanh nghiệp đối mặt với chi phí đầu vào tăng, giá đầu ra bị cạnh tranh gay gắt (đặc biệt với tôm từ Ecuador, Ấn Độ, Indonesia) và yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao từ các thị trường nhập khẩu. Sự lệch pha cung cầu ở tôm cho thấy thị trường đang phân mảnh theo hướng tiêu dùng tiết kiệm, đòi hỏi doanh nghiệp phải linh hoạt điều chỉnh.

      Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi

      Nửa cuối năm 2026, ngành thủy sản sẽ chịu tác động từ nhiều yếu tố vĩ mô và vi mô. Dưới đây là những dữ kiện chính cần theo dõi:

      • Tình trạng lệch pha cung cầu tôm: xu hướng nuôi tôm cỡ lớn trong nước so với nhu cầu tôm cỡ nhỏ từ các thị trường nhập khẩu sẽ quyết định khả năng ký kết đơn hàng và giá bán trong nửa cuối năm.
      • Diễn biến sản lượng cá minh thái toàn cầu: sản lượng giảm 30% và chi phí nguyên liệu tăng 30-50% tạo cơ hội cho cá tra Việt Nam, nhưng mức độ hưởng lợi phụ thuộc vào khả năng duy trì nguồn nguyên liệu và kiểm soát chất lượng vùng nuôi.
      • Giá cá giống duy trì ở mức cao từ năm 2025, cùng với chi phí thức ăn và vận chuyển tăng, tác động đến quyết định mở rộng diện tích nuôi và sản lượng cá tra nửa cuối năm.
      • Chi phí nhiên liệu và logistics tiếp tục tăng cao, ảnh hưởng trực tiếp đến nhóm hải sản khai thác và nhập khẩu nguyên liệu, đặc biệt là mực, bạch tuộc, cua ghẹ.
      • Thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp tại Hoa Kỳ tiếp tục là rào cản lớn, đặc biệt với tôm và cá tra, khi các kỳ rà soát hành chính có thể dẫn đến thay đổi biên độ thuế.
      • Thị trường Trung Quốc đang chuyển nhanh sang nhập khẩu chính ngạch, kiểm soát chặt hơn về chất lượng, an toàn sinh học, đăng ký doanh nghiệp, mã số vùng nuôi và truy xuất nguồn gốc, theo Lệnh 280 của Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC). Điều này tạo ra yêu cầu tuân thủ cao hơn nhưng cũng là cơ hội cho các doanh nghiệp đáp ứng được tiêu chuẩn.
      • Nhu cầu của Trung Quốc tập trung vào cá cỡ lớn, trong khi đó tôm hùm và một số hải sản giá trị cao cũng được ưa chuộng, tạo sự phân hóa trong chiến lược sản xuất của từng doanh nghiệp.

      Các doanh nghiệp thủy sản đang phải đối mặt với bài toán kép: duy trì tăng trưởng sản lượng và giá trị trong bối cảnh chi phí đầu vào tăng, yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao, và thị trường có sự phân hóa mạnh về nhu cầu. Tốc độ tăng trưởng chậm dần qua các tháng trong nửa đầu năm 2026 cho thấy áp lực đang gia tăng, và triển vọng nửa cuối năm sẽ phụ thuộc nhiều vào khả năng thích ứng của từng doanh nghiệp trước những thách thức về nguyên liệu, chi phí và phòng vệ thương mại.

      cá traphòng vệ thương mạiTrung QuốcVASEPtôm

      Nguồn tham khảo

      1. Vasep
      2. VietnamPlus

      Câu hỏi thường gặp

      Xuất khẩu thủy sản 5 tháng đầu năm 2026 đạt bao nhiêu?
      Theo Vasep, kim ngạch xuất khẩu thủy sản 5 tháng đầu năm 2026 đạt 4,67 tỷ USD, tăng 11% so với cùng kỳ năm 2025. Riêng tháng 5 đạt 1,02 tỷ USD, tăng nhẹ 0,6%.
      Tại sao xuất khẩu tôm gặp khó khăn trong nửa đầu năm 2026?
      Nguyên nhân chính là sự lệch pha giữa sản xuất trong nước (ưu tiên tôm cỡ lớn) và nhu cầu thị trường nhập khẩu (tăng nhu cầu tôm cỡ nhỏ), cùng với áp lực cạnh tranh từ Ecuador, Ấn Độ và các biện pháp phòng vệ thương mại tại Hoa Kỳ.
      Cá tra có cơ hội gì từ thị trường cá thịt trắng toàn cầu?
      Sản lượng cá minh thái giảm khoảng 30% và chi phí nguyên liệu tăng 30-50% do chi phí nhiên liệu tăng, khiến nhà nhập khẩu dịch chuyển nhu cầu sang cá tra Việt Nam và cá rô phi, tạo cơ hội thị trường cho cá tra nếu duy trì được nguồn nguyên liệu và lợi thế giá.

      Bài nổi bật

      #1

      Việt Nam từng bước hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường tài sản mã hóa: Cơ hội và thách thức về dòng vốn

      Nguyễn Tuấn Anh

      #2

      Lễ hội Tài chính số 2026: Sức bật hạ tầng thanh toán số và tín hiệu dòng vốn ngân hàng

      Nguyễn Tuấn Anh

      #3

      U80 giữ da trẻ trung nhờ 5 thói quen cốt lõi: Góc nhìn từ chi phí cơ hội và hiệu suất dài hạn

      Nguyễn Tuấn Anh

      #4

      Xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế tại TP.HCM: Cơ chế đặc thù và áp lực hút vốn

      Nguyễn Tuấn Anh

      #5

      Mục tiêu tăng trưởng từ 10%: Áp lực chuyển đổi mô hình dựa trên tri thức và công nghệ

      Nguyễn Tuấn Anh

      #6

      Từ phiên thanh khoản thấp nhất một năm: Áp lực dòng tiền và tín hiệu phân hóa trên thị trường chứng khoán

      Nguyễn Tuấn Anh