Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Xuất khẩu thủy sản nửa đầu năm 2026 vẫn duy trì tăng trưởng, nhưng đà tăng có dấu hiệu chậm lại. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (Vasep), tháng 5/2026 xuất khẩu đạt 1,02 tỷ USD, tăng nhẹ 0,6% so với cùng kỳ. Lũy kế 5 tháng đầu năm, kim ngạch đạt 4,67 tỷ USD, tăng 11% so với nửa đầu năm 2025.
Cơ cấu xuất khẩu cho thấy sự phân hóa rõ giữa các nhóm hàng. Tôm là mặt hàng chủ lực với 1,9 tỷ USD, tăng 11,5% và chiếm hơn 40% tổng kim ngạch. Cá tra đạt 905 triệu USD, tăng 12,6%. Ngược lại, cá ngừ giảm 6%, chỉ đạt 372 triệu USD. Nhóm hải sản khác tăng mạnh: mực, bạch tuộc (+18%); cua ghẹ (+19%); nhuyễn thể có vỏ (+22,8%).
Thị trường Trung Quốc (bao gồm Hong Kong) là điểm sáng với kim ngạch 5 tháng đạt 1,2 tỷ USD, tăng 40,5% và bù đắp sự sụt giảm ở các thị trường khác. Tín hiệu phục hồi mua hàng của Trung Quốc tập trung vào các nhóm tôm, cá tra, cua, nhuyễn thể và hải sản giá trị cao.
| Chỉ tiêu | Giá trị (tỷ USD) | % Tăng/giảm so với cùng kỳ 2025 |
|---|---|---|
| Tổng XK 5 tháng đầu 2026 | 4,67 | +11% |
| Riêng tháng 5/2026 | 1,02 | +0,6% |
| Tôm | 1,9 | +11,5% |
| Cá tra | 0,905 | +12,6% |
| Cá ngừ | 0,372 | -6% |
| Mực, bạch tuộc | 0,304 | +18% |
| Cua ghẹ | 0,160 | +19% |
| Nhuyễn thể có vỏ | 0,122 | +22,8% |
| Xuất khẩu sang Trung Quốc (5 tháng) | 1,2 | +40,5% |
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Dòng tiền thương mại trong ngành thủy sản đang chịu tác động từ ba yếu tố chính: chi phí đầu vào tăng, sự lệch pha cung – cầu về quy cách sản phẩm, và rào cản phòng vệ thương mại.
Ở nhóm tôm, sự lệch pha diễn ra rõ rệt giữa sản xuất trong nước và nhu cầu nhập khẩu. Người nuôi có xu hướng chuyển sang nuôi tôm cỡ lớn để tối ưu giá trị trên mỗi đơn vị sản lượng. Trong khi đó, một số thị trường lớn lại tăng nhu cầu đối với tôm cỡ nhỏ, phù hợp với phân khúc tiêu dùng tiết kiệm. Điều này gây khó khăn trong đàm phán đơn hàng, cơ cấu quy cách sản phẩm và kế hoạch thu mua nguyên liệu, tạo ra rủi ro tồn kho hoặc mất đơn hàng.
Đối với cá tra, nguồn cung cá thịt trắng toàn cầu đang chuyển dịch có lợi. Sản lượng cá minh thái giảm khoảng 30% do chi phí nhiên liệu tăng mạnh, khiến giá nguyên liệu cá minh thái tăng 30-50%. Nhà nhập khẩu lo ngại thiếu hụt nguồn cung và có xu hướng dịch chuyển một phần nhu cầu sang các loài cá nuôi có nguồn cung ổn định hơn, như cá tra Việt Nam và cá rô phi.
Tuy nhiên, áp lực chi phí sản xuất trong nước vẫn rất lớn. Giá cá giống duy trì ở mức cao từ năm 2025 đến nay, cộng với chi phí thức ăn, vận chuyển và các chi phí đầu vào khác tăng, khiến nhiều hộ nuôi thận trọng khi mở rộng diện tích. Nếu xu hướng này kéo dài, chi phí nuôi có thể tiếp tục tăng, đè nặng lên giá thành nguyên liệu và biên lợi nhuận của doanh nghiệp chế biến xuất khẩu.
Cá ngừ chịu sức ép nặng nề nhất từ thiếu nguyên liệu trong nước và các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc. Quy định của Hoa Kỳ về bảo vệ động vật biển có vú, chương trình kiểm soát nhập khẩu thủy sản, cùng quy định chống khai thác bất hợp pháp của EU đang làm tăng chi phí tuân thủ, kéo dài thời gian chuẩn bị hồ sơ, ảnh hưởng đến khả năng ký kết đơn hàng. Chi phí nhiên liệu, logistics tăng cao cũng tác động trực tiếp đến sản lượng, giá nguyên liệu và tiến độ giao hàng của nhóm hải sản khai thác.
Về phòng vệ thương mại, các biện pháp thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp và các kỳ rà soát hành chính tại Hoa Kỳ tiếp tục tạo gánh nặng chi phí và tâm lý cho cả người sản xuất Việt Nam lẫn khách mua hàng tại Hoa Kỳ. Điều này tạo ra rào cản đối với dòng chảy thương mại vào thị trường quan trọng này.
Nhìn chung, dòng tiền đang vận hành theo hướng thận trọng hơn: doanh nghiệp đối mặt với chi phí đầu vào tăng, giá đầu ra bị cạnh tranh gay gắt (đặc biệt với tôm từ Ecuador, Ấn Độ, Indonesia) và yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao từ các thị trường nhập khẩu. Sự lệch pha cung cầu ở tôm cho thấy thị trường đang phân mảnh theo hướng tiêu dùng tiết kiệm, đòi hỏi doanh nghiệp phải linh hoạt điều chỉnh.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Nửa cuối năm 2026, ngành thủy sản sẽ chịu tác động từ nhiều yếu tố vĩ mô và vi mô. Dưới đây là những dữ kiện chính cần theo dõi:
- Tình trạng lệch pha cung cầu tôm: xu hướng nuôi tôm cỡ lớn trong nước so với nhu cầu tôm cỡ nhỏ từ các thị trường nhập khẩu sẽ quyết định khả năng ký kết đơn hàng và giá bán trong nửa cuối năm.
- Diễn biến sản lượng cá minh thái toàn cầu: sản lượng giảm 30% và chi phí nguyên liệu tăng 30-50% tạo cơ hội cho cá tra Việt Nam, nhưng mức độ hưởng lợi phụ thuộc vào khả năng duy trì nguồn nguyên liệu và kiểm soát chất lượng vùng nuôi.
- Giá cá giống duy trì ở mức cao từ năm 2025, cùng với chi phí thức ăn và vận chuyển tăng, tác động đến quyết định mở rộng diện tích nuôi và sản lượng cá tra nửa cuối năm.
- Chi phí nhiên liệu và logistics tiếp tục tăng cao, ảnh hưởng trực tiếp đến nhóm hải sản khai thác và nhập khẩu nguyên liệu, đặc biệt là mực, bạch tuộc, cua ghẹ.
- Thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp tại Hoa Kỳ tiếp tục là rào cản lớn, đặc biệt với tôm và cá tra, khi các kỳ rà soát hành chính có thể dẫn đến thay đổi biên độ thuế.
- Thị trường Trung Quốc đang chuyển nhanh sang nhập khẩu chính ngạch, kiểm soát chặt hơn về chất lượng, an toàn sinh học, đăng ký doanh nghiệp, mã số vùng nuôi và truy xuất nguồn gốc, theo Lệnh 280 của Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC). Điều này tạo ra yêu cầu tuân thủ cao hơn nhưng cũng là cơ hội cho các doanh nghiệp đáp ứng được tiêu chuẩn.
- Nhu cầu của Trung Quốc tập trung vào cá cỡ lớn, trong khi đó tôm hùm và một số hải sản giá trị cao cũng được ưa chuộng, tạo sự phân hóa trong chiến lược sản xuất của từng doanh nghiệp.
Các doanh nghiệp thủy sản đang phải đối mặt với bài toán kép: duy trì tăng trưởng sản lượng và giá trị trong bối cảnh chi phí đầu vào tăng, yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao, và thị trường có sự phân hóa mạnh về nhu cầu. Tốc độ tăng trưởng chậm dần qua các tháng trong nửa đầu năm 2026 cho thấy áp lực đang gia tăng, và triển vọng nửa cuối năm sẽ phụ thuộc nhiều vào khả năng thích ứng của từng doanh nghiệp trước những thách thức về nguyên liệu, chi phí và phòng vệ thương mại.